- 串xuyến(xâu chuỗi liên tiếp)
- 心tâm(trái tim, tâm trí)
Lo âu là khi nỗi lo cứ xâu chuỗi liên tiếp trong lòng mãi không dứt.
mối nguy tiềm ẩn; hiểm họa ẩn giấu
Hệ thống này có nguy cơ tiềm ẩn.
mối nguy tiềm ẩn; hiểm họa ẩn náu
Ở đây có nguy cơ tiềm ẩn về an toàn.
mối nguy tiềm ẩn; hiểm họa ẩn náu
Chúng ta phải loại bỏ những mối nguy tiềm ẩn.
mối nguy tiềm ẩn; hiểm họa ẩn giấu
Hệ thống này có nguy cơ tiềm ẩn.
mối nguy tiềm ẩn; hiểm họa ẩn náu
Ở đây có nguy cơ tiềm ẩn về an toàn.
mối nguy tiềm ẩn; hiểm họa ẩn náu
Chúng ta phải loại bỏ những mối nguy tiềm ẩn.
Lo âu là khi nỗi lo cứ xâu chuỗi liên tiếp trong lòng mãi không dứt.
Lo âu là khi nỗi lo cứ xâu chuỗi liên tiếp trong lòng mãi không dứt.
mối nguy tiềm ẩn; hiểm họa ẩn giấu
mối nguy tiềm ẩn; hiểm họa ẩn giấu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.