把字句 (nâng cao)

HSK 5

bả tự cú

  • Khác

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Chủ ngữTân ngữĐộng từBổ ngữ (kết quả/trạng thái/xu hướng)

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Câu chữ 把 dùng với bổ ngữ phức tạp để diễn tả hành động làm cho đối tượng thay đổi trạng thái hoặc bản chất.

Giải thích (解释 jiěshì)

Ở cấp độ nâng cao, câu chữ không chỉ dùng cho các hành động cụ thể (như đặt, để, treo) mà còn diễn tả những tác động trừu tượng hơn, làm thay đổi trạng thái, tính chất của tân ngữ.

Điểm mấu chốt là thành phần đứng sau động từ. Nó không còn đơn giản là hay nữa, mà thường là các bổ ngữ kết quả (, , ), bổ ngữ trạng thái (), hoặc bổ ngữ xu hướng mang nghĩa mở rộng. Cấu trúc này nhấn mạnh kết quả hoặc trạng thái mới của đối tượng sau khi chịu tác động.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 请把这个句子翻译成越南语。
    繁: 請把這個句子翻譯成越南語。Qǐng zhège jùzi fānyì chéng yuènányǔ.

    Xin hãy dịch câu này sang tiếng Việt.

  2. 他的一句话把我给说糊涂了。
    繁: 他的一句話把我給說糊塗了。 de huà gěi shuō hútú le.

    Một câu nói của anh ấy làm tôi rối trí luôn.

  3. 你别把事情想得太简单。
    繁: 你別把事情想得太簡單。 bié shìqing xiǎng de tài jiǎndān.

    Bạn đừng nghĩ sự việc đơn giản như vậy.

  4. 我们应该把这个好习惯坚持下去。
    繁: 我們應該把這個好習慣堅持下去。Wǒmen yīnggāi zhège hǎo xíguàn jiānchí xiàqù.

    Chúng ta nên duy trì thói quen tốt này.

  5. 他把我当成自己的亲弟弟。
    繁: 他把我當成自己的親弟弟。 dàngchéng zìjǐ de qīn dìdi.

    Anh ấy coi tôi như em ruột của mình.

Lỗi thường gặp

  • Sai:我把这个问题懂了。
    Đúng:我懂这个问题了。

    Động từ chỉ trạng thái tâm lý như `懂` (hiểu) không gây ra sự thay đổi cho tân ngữ, nên không thể dùng với `把`.

  • Sai:他把我说服。
    Đúng:他把我说服了。

    Câu `把` phải chỉ rõ kết quả của hành động. Động từ không thể đứng trơ trọi mà phải có thành phần đi kèm, ít nhất là `了`.

把字句 (nâng cao) | Ngữ pháp HSK 5 | KoiSpeak