使
HSK 3sử
- Sai khiến
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Ý nghĩa (意思 yìsi)
Động từ 使 dùng để chỉ nguyên nhân gây ra một kết quả hoặc trạng thái, mang sắc thái trang trọng hơn 'làm cho'.
Giải thích (解释 jiěshì)
Động từ 使 (sử) có nghĩa là "khiến cho", "làm cho". Nó dùng để diễn tả một sự vật hoặc hành động (nguyên nhân) gây ra một kết quả hoặc trạng thái nào đó cho một đối tượng. 使 mang sắc thái trang trọng hơn so với 让 hoặc 叫, thường dùng trong văn viết hoặc các tình huống lịch sự, trang trọng.
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 他的话使我很生气。繁: 他的話使我很生氣。Tā de huà shǐ wǒ hěn shēngqì.
Lời nói của anh ta khiến tôi rất tức giận.
- 这个消息使大家很高兴。繁: 這個消息使大家很高興。Zhège xiāoxi shǐ dàjiā hěn gāoxìng.
Tin tức này làm mọi người rất vui.
- 努力学习能使你进步。繁: 努力學習能使你進步。Nǔlì xuéxí néng shǐ nǐ jìnbù.
Học tập chăm chỉ có thể giúp bạn tiến bộ.
- 他的鼓励使我有了信心。繁: 他的鼓勵使我有了信心。Tā de gǔlì shǐ wǒ yǒu le xìnxīn.
Sự động viên của anh ấy đã cho tôi sự tự tin.
- 这次失败使他成长了许多。繁: 這次失敗使他成長了許多。Zhè cì shībài shǐ tā chéngzhǎng le xǔduō.
Thất bại lần này khiến anh ấy trưởng thành hơn rất nhiều.
Lỗi thường gặp
- Sai:老师使我写作业。Đúng:老师让我写作业。
使 không dùng để ra lệnh hay yêu cầu ai làm gì. Trong trường hợp này, dùng 让 (yêu cầu) hoặc 叫 (bảo) sẽ tự nhiên hơn.
- Sai:你使我看看你的手机。Đúng:你让我看看你的手机。
使 mang sắc thái trang trọng, không hợp với các câu nói thường ngày. 让 là lựa chọn phù hợp cho văn nói thông thường.