别提多 + Tính từ + 了

HSK 6

biệt đề đa

  • Nhấn mạnh

Cấu trúc (结构 jiégòu)

别提多Tính từ

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Dùng để nhấn mạnh mức độ rất cao của tính từ, có nghĩa là 'khỏi phải nói... đến mức nào'.

Giải thích (解释 jiěshì)

Đây là một cấu trúc cố định dùng để cảm thán, nhấn mạnh mức độ cực kỳ cao của một tính chất hay cảm xúc nào đó. 别提 ở đây không có nghĩa là "đừng nhắc", mà là một cách nói cường điệu, có thể dịch là "khỏi phải bàn", "khỏi phải nói", "cực kỳ". Trợ từ ở cuối câu là bắt buộc.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 收到礼物我别提多高兴了。
    繁: 收到禮物我別提多高興了。Shōudào lǐwù biétí duō gāoxìng le.

    Nhận được quà tôi vui không kể xiết.

  2. 昨天的考试别提多难了。
    繁: 昨天的考試別提多難了。Zuótiān de kǎoshì biétí duō nán le.

    Bài thi hôm qua khó kinh khủng.

  3. 那家餐厅的菜别提多好吃了。
    繁: 那家餐廳的菜別提多好吃了。 jiā cāntīng de cài biétí duō hǎochī le.

    Món ăn ở nhà hàng đó ngon khỏi phải bàn.

  4. 放假了,孩子们别提多开心了。
    繁: 放假了,孩子們別提多開心了。Fàngjià le, háizimen biétí duō kāixīn le.

    Được nghỉ rồi, bọn trẻ vui ơi là vui.

  5. 山上的风景别提多美了。
    繁: 山上的風景別提多美了。Shān shàng de fēngjǐng biétí duō měi le.

    Phong cảnh trên núi đẹp không tả xiết.

Lỗi thường gặp

  • Sai:他听说这个消息别提多高兴。
    Đúng:他听说这个消息别提多高兴了。

    Trợ từ `了` là thành phần bắt buộc trong cấu trúc cố định này, không được bỏ.

  • Sai:这个电影别提多不好看。
    Đúng:这个电影别提多难看了。

    Cấu trúc này thường đi với tính từ có sắc thái mạnh để nhấn mạnh. `难看` (dở tệ) phù hợp hơn `不好看` (không hay).

别提多 + Tính từ + 了 | Ngữ pháp HSK 6 | KoiSpeak