不是…而是…

HSK 3

bất thị…nhi thị

  • Nhấn mạnh

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Chủ ngữ不是A而是B

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Dùng để phủ định vế trước và khẳng định vế sau, có nghĩa là "không phải là... mà là...".

Giải thích (解释 jiěshì)

Cấu trúc 不是…而是… dùng để đính chính một thông tin hoặc quan điểm sai, đồng thời đưa ra thông tin đúng. Vế 不是 dùng để phủ nhận điều không đúng, còn vế 而是 dùng để khẳng định điều đúng và là phần được nhấn mạnh trong câu.

Hai vế A và B phải có cùng từ loại hoặc cấu trúc ngữ pháp, ví dụ cùng là danh từ, động từ, hoặc cụm từ.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 他不是我哥哥,而是我男朋友。
    shì gēge, ér shì nánpéngyou.

    Anh ấy không phải anh trai tôi, mà là bạn trai tôi.

  2. 我不是不喜欢,而是没时间。
    繁: 我不是不喜歡,而是沒時間。 shì xǐhuān, ér shì méi shíjiān.

    Tôi không phải không thích, mà là không có thời gian.

  3. 这本书不是我的,而是老师的。
    繁: 這本書不是我的,而是老師的。Zhè běn shū shì de, ér shì lǎoshī de.

    Quyển sách này không phải của tôi, mà là của cô giáo.

  4. 我们不是坐火车,而是坐飞机。
    繁: 我們不是坐火車,而是坐飛機。Wǒmen shì zuò huǒchē, ér shì zuò fēijī.

    Chúng tôi không đi tàu hỏa, mà là đi máy bay.

  5. 我不是生气,而是有点儿累。
    繁: 我不是生氣,而是有點兒累。 shì shēngqì, ér shì yǒudiǎnr lèi.

    Tôi không phải đang giận, mà là hơi mệt một chút.

Lỗi thường gặp

  • Sai:他不是学生,是老师。
    Đúng:他不是学生,而是老师。

    Thiếu mất `而`. Cấu trúc `而是` là một cặp cố định, giúp nhấn mạnh sự đính chính và làm câu văn rõ ràng, mạch lạc hơn.

  • Sai:我不是不想去,但是没有钱。
    Đúng:我不是不想去,而是没有钱。

    `但是` (nhưng) chỉ sự chuyển ý, còn `而是` (mà là) dùng để phủ định vế trước và khẳng định vế sau. Trong trường hợp này, `而是` phù hợp hơn.

不是…而是… | Ngữ pháp HSK 3 | KoiSpeak