不能不
HSK 4bất năng bất
- Trợ động từ
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Ý nghĩa (意思 yìsi)
Cấu trúc phủ định kép 不能不 dùng để nhấn mạnh sự bắt buộc, có nghĩa là 'phải' hoặc 'không thể không làm gì đó'.
Giải thích (解释 jiěshì)
Đây là cấu trúc phủ định kép, dùng hai lần 不 để tạo ra một khẳng định mạnh mẽ. 不能不 có nghĩa là 'không có lựa chọn nào khác ngoài việc phải làm', nhấn mạnh sự bắt buộc hoặc sự cần thiết không thể tránh khỏi. Nó mạnh hơn 必须 (bìxū) hoặc 得 (děi), thường mang sắc thái hơi miễn cưỡng hoặc do hoàn cảnh ép buộc.
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 快迟到了,我不能不走。繁: 快遲到了,我不能不走。Kuài chídào le, wǒ bùnéng bù zǒu.
Sắp muộn rồi, tôi không thể không đi.
- 我朋友病了,我不能不去看他。Wǒ péngyou bìng le, wǒ bùnéng bù qù kàn tā.
Bạn tôi ốm rồi, tôi không thể không đi thăm anh ấy.
- 这是老板的任务,我不能不接受。繁: 這是老闆的任務,我不能不接受。Zhè shì lǎobǎn de rènwu, wǒ bùnéng bù jiēshòu.
Đây là nhiệm vụ của sếp, tôi không thể không nhận.
- 他说得很有道理,我不能不同意。繁: 他說得很有道理,我不能不同意。Tā shuō de hěn yǒu dàolǐ, wǒ bùnéng bù tóngyì.
Anh ấy nói rất có lý, tôi không thể không đồng ý.
- 为了健康,你不能不运动。繁: 為了健康,你不能不運動。Wèile jiànkāng, nǐ bùnéng bù yùndòng.
Vì sức khỏe, bạn không thể không tập thể dục.
Lỗi thường gặp
- Sai:我明天有事,不能不来上课。Đúng:我明天有事,不能来上课。
`不能不` là phủ định kép, nghĩa là 'phải'. Để diễn tả 'không thể làm gì', chỉ cần dùng `不能`.
- Sai:我饿了,我不能不吃饭。Đúng:我饿了,我得吃饭。
`不能不` nhấn mạnh sự bắt buộc do hoàn cảnh. Với việc thông thường như ăn cơm khi đói, dùng `得` hoặc `要` sẽ tự nhiên hơn.