不下于
HSK 6bất hạ ư
- So sánh
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Ý nghĩa (意思 yìsi)
Cấu trúc 不下于 dùng để so sánh, mang ý nghĩa 'không thua kém', 'không ít hơn' hoặc 'ngang bằng với'.
Giải thích (解释 jiěshì)
不下于 dùng để so sánh hai sự vật, nhấn mạnh rằng đối tượng A đạt đến một trình độ, số lượng hoặc mức độ tương đương, thậm chí cao hơn đối tượng B. Nó mang ý nghĩa 'không thua kém', 'không ít hơn', hoặc 'ngang bằng với'. Cấu trúc này thường mang sắc thái trang trọng, hay dùng trong văn viết để thể hiện sự đánh giá cao về một đối tượng nào đó.
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 他的中文水平不下于本地人。繁: 他的中文水平不下於本地人。Tā de Zhōngwén shuǐpíng bú xià yú běndì rén.
Trình độ tiếng Trung của anh ấy không thua kém người bản xứ.
- 参加的人数不下于一千人。繁: 參加的人數不下於一千人。Cānjiā de rénshù bú xià yú yì qiān rén.
Số người tham gia không dưới một nghìn người.
- 这件产品的质量不下于进口货。繁: 這件產品的質量不下於進口貨。Zhè jiàn chǎnpǐn de zhìliàng bú xià yú jìnkǒu huò.
Chất lượng của sản phẩm này không thua kém hàng nhập khẩu.
- 他付出的努力不下于任何人。繁: 他付出的努力不下於任何人。Tā fùchū de nǔlì bú xià yú rènhé rén.
Nỗ lực anh ấy bỏ ra không kém bất kỳ ai.
- 这部电影的精彩程度不下于原著。繁: 這部電影的精彩程度不下於原著。Zhè bù diànyǐng de jīngcǎi chéngdù bú xià yú yuánzhù.
Mức độ đặc sắc của bộ phim này không thua kém nguyên tác.
Lỗi thường gặp
- Sai:他的个子不下于我。Đúng:他的个子不如我高。
`不下于` có nghĩa là "không thấp hơn", tức là bằng hoặc cao hơn. Để diễn tả ý "không cao bằng", bạn nên dùng cấu trúc `不如`.