不亚于
HSK 6bất á ư
- So sánh
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Ý nghĩa (意思 yìsi)
Cấu trúc 不亚于 dùng để so sánh, nhấn mạnh rằng đối tượng thứ nhất không hề thua kém hay kém cạnh đối tượng thứ hai.
Giải thích (解释 jiěshì)
Dùng để so sánh hai sự vật, nhấn mạnh rằng vế A không hề thua kém vế B, thậm chí có thể ngang bằng hoặc hơn. 不亚于 (bú yà yú) mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc các bối cảnh cần sự đánh giá khách quan, lịch sự.
Cấu trúc này thường được dùng để khen ngợi vế A bằng cách so sánh nó với một tiêu chuẩn cao (vế B). Nó tương đương với "ngang ngửa", "không kém gì" trong tiếng Việt.
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 他的汉语水平不亚于母语者。繁: 他的漢語水平不亞於母語者。Tā de Hànyǔ shuǐpíng bú yà yú mǔyǔzhě.
Trình độ tiếng Trung của anh ấy không thua kém người bản xứ.
- 这里的风景不亚于桂林。繁: 這裡的風景不亞於桂林。Zhèli de fēngjǐng bú yà yú Guìlín.
Phong cảnh ở đây không kém gì Quế Lâm.
- 这次考试的难度不亚于HSK六级。繁: 這次考試的難度不亞於HSK六級。Zhècì kǎoshì de nándù bú yà yú HSK liù jí.
Độ khó của kỳ thi lần này ngang ngửa với HSK 6.
- 他对公司的贡献不亚于任何人。繁: 他對公司的貢獻不亞於任何人。Tā duì gōngsī de gòngxiàn bú yà yú rènhé rén.
Sự cống hiến của anh ấy cho công ty không thua kém bất kỳ ai.
- 这道菜的味道不亚于五星级饭店。繁: 這道菜的味道不亞於五星級飯店。Zhè dào cài de wèidào bú yà yú wǔxīngjí fàndiàn.
Mùi vị món này không kém gì nhà hàng năm sao.
Lỗi thường gặp
- Sai:他的中文比不亚于我。Đúng:他的中文不亚于我。
Bản thân `不亚于` đã là một cấu trúc so sánh hoàn chỉnh, không cần thêm giới từ `比`.
- Sai:这个工作不亚于那个工作很累。Đúng:这个工作的辛苦程度不亚于那个。
`不亚于` dùng để so sánh danh từ hoặc cụm danh từ, không trực tiếp so sánh tính từ.