Động từ + 出来 (nhận ra)

HSK 5

xuất lai

  • Bổ ngữ

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Động từ出来(Tân ngữ)

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Bổ ngữ kết quả 出来 diễn tả hành động tạo ra thứ gì đó mới hoặc nhận ra, phân biệt được điều gì đó.

Giải thích (解释 jiěshì)

Bổ ngữ kết quả 出来 có hai nghĩa chính:

  1. Nhận ra, phân biệt được: Dùng với các động từ tri giác như (nhìn), (nghe), (nhận), (nếm). Nó mang ý nghĩa từ không rõ thành rõ, từ không nhận ra đến nhận ra.
  2. Tạo ra từ không có gì: Dùng với các động từ như (nghĩ), (viết), (vẽ), (làm). Nó diễn tả việc tạo ra một ý tưởng, một sản phẩm mới.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 我认出来他是谁了。
    繁: 我認出來他是誰了。 rèn chūlái shì shéi le.

    Tôi nhận ra anh ấy là ai rồi.

  2. 你听出来这是什么歌吗?
    繁: 你聽出來這是什麼歌嗎? tīng chūlái zhè shì shénme ma?

    Bạn có nghe ra đây là bài hát gì không?

  3. 他想出来一个好办法。
    繁: 他想出來一個好辦法。 xiǎng chūlái ge hǎo bànfǎ.

    Anh ấy đã nghĩ ra một cách hay.

  4. 你能画出来这张地图吗?
    繁: 你能畫出來這張地圖嗎? néng huà chūlái zhè zhāng dìtú ma?

    Bạn có thể vẽ ra tấm bản đồ này không?

  5. 这个味道我没尝出来。
    繁: 這個味道我沒嚐出來。Zhège wèidào méi cháng chūlái.

    Cái vị này tôi nếm không ra.

Lỗi thường gặp

  • Sai:我想出来我的朋友。
    Đúng:我想起来我的朋友了。

    `想出来` là nghĩ ra ý tưởng/giải pháp mới. Để diễn tả việc "nhớ ra" một người hay một sự việc đã quên, ta dùng `想起来`.

  • Sai:我听出来音乐。
    Đúng:我听见音乐了。

    `听出来` là "nghe và nhận ra" (giọng ai, bài gì). `听见` chỉ đơn thuần là "nghe thấy" âm thanh, không hàm ý phân biệt.

Động từ + 出来 (nhận ra) | Ngữ pháp HSK 5 | KoiSpeak