Động từ + 起来 (bắt đầu)

HSK 3

khởi lai

  • Bổ ngữ

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Động từ / Tính từ起来

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Bổ ngữ 起来 dùng sau động từ hoặc tính từ, biểu thị một hành động bắt đầu hoặc một trạng thái mới xuất hiện.

Giải thích (解释 jiěshì)

Dùng 起来 ngay sau động từ hoặc tính từ để diễn tả một hành động hoặc trạng thái bắt đầu và có xu hướng tiếp diễn.

Nghĩa đen của 起来 là "đứng dậy", nhưng khi làm bổ ngữ, nó mang nghĩa bóng:

  • Với động từ: 唱起来 (bắt đầu hát), 聊起来 (bắt đầu trò chuyện).
  • Với tính từ: 天气热起来了 (thời tiết bắt đầu nóng lên), 房间干净起来了 (phòng ốc bắt đầu sạch sẽ hơn).

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 天冷起来了。
    繁: 天冷起來了。Tiān lěng qǐlái le.

    Trời bắt đầu lạnh rồi.

  2. 他突然笑起来了。
    繁: 他突然笑起來了。 tūrán xiào qǐlái le.

    Anh ấy đột nhiên bật cười.

  3. 雨下起来了。
    繁: 雨下起來了。 xià qǐlái le.

    Trời bắt đầu mưa rồi.

  4. 他们聊起来了。
    繁: 他們聊起來了。Tāmen liáo qǐlái le.

    Họ bắt đầu trò chuyện rồi.

  5. 房间安静起来了。
    繁: 房間安靜起來了。Fángjiān ānjìng qǐlái le.

    Căn phòng dần trở nên yên tĩnh.

Lỗi thường gặp

  • Sai:我起来学习汉语。
    Đúng:我开始学习汉语。

    起来 là bổ ngữ, phải đứng sau động từ. Để diễn tả ý "bắt đầu làm gì", hãy dùng động từ 开始 đứng trước.

  • Sai:他吃饭起来了。
    Đúng:他吃起饭来了。

    Khi động từ có tân ngữ, tân ngữ thường được đặt giữa 起 và 来. Hoặc bạn có thể dùng cấu trúc đơn giản hơn: 他开始吃饭了。

Động từ + 起来 (bắt đầu) | Ngữ pháp HSK 3 | KoiSpeak