Động từ + 到

HSK 2

đáo

  • Bổ ngữ

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Động từ(Tân ngữ)

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Bổ ngữ kết quả 到 cho biết hành động đã đạt được mục đích hoặc kết quả mong muốn.

Giải thích (解释 jiěshì)

(dào) là bổ ngữ kết quả, đứng sau động từ để diễn tả hành động đã đạt được mục đích. Nó khác với việc chỉ thực hiện hành động mà không rõ kết quả.

Ví dụ, là "tìm", nhưng 找到 mới là "tìm thấy". là "mua", nhưng 买到 mới là "mua được". Dạng phủ định của nó là 没 + Động từ + 到.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 我找到我的手机了。
    繁: 我找到我的手機了。 zhǎo dào de shǒujī le.

    Tôi tìm thấy điện thoại của mình rồi.

  2. 你买到票了吗?
    繁: 你買到票了嗎? mǎi dào piào le ma?

    Bạn mua được vé chưa?

  3. 我没看到他。
    繁: 我沒看到他。 méi kàn dào tā.

    Tôi không thấy anh ấy.

  4. 你听到什么了?
    繁: 你聽到什麼了? tīng dào shénme le?

    Bạn nghe thấy gì vậy?

  5. 我收到了你的邮件。
    繁: 我收到了你的郵件。 shōu dào le de yóujiàn.

    Tôi đã nhận được email của bạn rồi.

Lỗi thường gặp

  • Sai:我找我的手机了。
    Đúng:我找到我的手机了。

    找 chỉ là hành động 'tìm', còn 找到 mới có nghĩa là 'tìm thấy', tức là đã đạt được kết quả.

  • Sai:我不买到票。
    Đúng:我没买到票。

    Để phủ định một hành động không đạt kết quả trong quá khứ, ta dùng 没, không dùng 不.

Động từ + 到 | Ngữ pháp HSK 2 | KoiSpeak