…倒…

HSK 4

đáo

  • Liên từ

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Chủ ngữĐộng từ/Tính từ

Ý nghĩa (意思 yìsi)

倒 dùng để diễn tả sự tương phản nhẹ nhàng hoặc một tình huống trái với dự đoán, mang nghĩa 'trái lại', 'ngược lại'.

Giải thích (解释 jiěshì)

Phó từ dùng để biểu thị sự tương phản, nhưng sắc thái nhẹ hơn 但是 hay 可是. Nó thường diễn tả một tình huống hơi bất ngờ, trái với suy nghĩ thông thường, mang nghĩa là "trái lại", "lại".

còn được dùng trong cấu trúc nhượng bộ "Tính từ + + Tính từ", có nghĩa là "... thì có ... thật, nhưng...", dùng để công nhận một điểm tốt trước khi nêu ra một điểm trừ.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 大家都说难,我倒觉得不难。
    繁: 大家都說難,我倒覺得不難。Dàjiā dōu shuō nán, dào juéde nán.

    Mọi người đều nói khó, tôi thì lại thấy không khó.

  2. 这件衣服好看倒好看,就是太贵了。
    繁: 這件衣服好看倒好看,就是太貴了。Zhè jiàn yīfu hǎokàn dào hǎokàn, jiùshì tài guì le.

    Cái áo này đẹp thì đẹp thật, chỉ là đắt quá.

  3. 房间不大,倒很干净。
    繁: 房間不大,倒很乾淨。Fángjiān dà, dào hěn gānjìng.

    Căn phòng không lớn, nhưng lại rất sạch sẽ.

  4. 你想去,我倒不想去。
    xiǎng qù, dào xiǎng qù.

    Bạn muốn đi, còn tôi thì lại không muốn đi.

  5. 别担心,我倒有个办法。
    繁: 別擔心,我倒有個辦法。Bié dānxīn, dào yǒu ge bànfǎ.

    Đừng lo, tôi lại có một cách này.

Lỗi thường gặp

  • Sai:他很高,倒他弟弟很矮。
    Đúng:他很高,他弟弟倒很矮。

    倒 là phó từ, thường đứng sau chủ ngữ hoặc trước động từ/tính từ, không dùng để nối hai mệnh đề độc lập như liên từ 但是.

  • Sai:这个菜辣,倒是很好吃。
    Đúng:这个菜辣倒辣,但是很好吃。

    Để diễn tả sự nhượng bộ 'cay thì có cay', nên dùng cấu trúc lặp lại 'Tính từ + 倒 + Tính từ' để câu văn tự nhiên hơn.

…倒… | Ngữ pháp HSK 4 | KoiSpeak