导致
HSK 6đạo trí
- Sai khiến
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Ý nghĩa (意思 yìsi)
Động từ 导致 dùng để chỉ một nguyên nhân dẫn đến một kết quả xấu hoặc không mong muốn.
Giải thích (解释 jiěshì)
导致 (dǎozhì) có nghĩa là "dẫn đến", "gây ra". Điểm quan trọng nhất cần nhớ là nó hầu như luôn được dùng để chỉ một kết quả tiêu cực hoặc không ai mong muốn.
Bạn sẽ không nói 努力导致成功 (nỗ lực dẫn đến thành công), mà sẽ nói 粗心导致失败 (bất cẩn dẫn đến thất bại). Nó nhấn mạnh mối quan hệ nhân-quả trực tiếp, trong đó nguyên nhân là tác nhân chính gây ra hậu quả xấu.
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 堵车导致我上班迟到了。繁: 堵車導致我上班遲到了。Dǔchē dǎozhì wǒ shàngbān chídào le.
Kẹt xe đã khiến tôi đi làm muộn.
- 他的粗心导致了这个错误。繁: 他的粗心導致了這個錯誤。Tā de cūxīn dǎozhì le zhège cuòwù.
Sự bất cẩn của anh ấy đã gây ra lỗi này.
- 长期睡眠不足会导致健康问题。繁: 長期睡眠不足會導致健康問題。Chángqī shuìmián bùzú huì dǎozhì jiànkāng wèntí.
Thiếu ngủ trong thời gian dài sẽ dẫn đến các vấn đề sức khỏe.
- 一个小误会导致他们分手了。繁: 一個小誤會導致他們分手了。Yí ge xiǎo wùhuì dǎozhì tāmen fēnshǒu le.
Một hiểu lầm nhỏ đã khiến họ chia tay.
- 这个决定导致了严重的后果。繁: 這個決定導致了嚴重的後果。Zhège juédìng dǎozhì le yánzhòng de hòuguǒ.
Quyết định này đã dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
Lỗi thường gặp
- Sai:他的努力导致了成功。Đúng:他的努力带来了成功。
导致 chỉ dùng cho kết quả xấu. Với kết quả tốt, hãy dùng các từ như 带来 (mang lại) hoặc 促成 (thúc đẩy thành công).
- Sai:因为我生病,导致没去上课。Đúng:生病导致我没去上课。
导致 nối trực tiếp nguyên nhân và kết quả, không cần dùng chung với 因为. Câu đúng có thể là "生病导致我没去上课" hoặc "因为我生病了,所以没去上课".