致使
HSK 6trí sử
- Sai khiến
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Ý nghĩa (意思 yìsi)
Động từ 致使 dùng để chỉ một nguyên nhân dẫn đến một kết quả xấu, không mong muốn, thường dùng trong văn viết.
Giải thích (解释 jiěshì)
Động từ 致使 (trí sử) dùng để nối nguyên nhân và kết quả, nhấn mạnh rằng hành động hoặc tình huống phía trước đã gây ra hoặc dẫn đến một hậu quả xấu, không mong muốn. Nó mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết, tin tức hoặc các bối cảnh nghiêm túc. 致使 tương tự như 导致 nhưng có phần trang trọng hơn.
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 他的失误致使公司损失严重。繁: 他的失誤致使公司損失嚴重。Tā de shīwù zhìshǐ gōngsī sǔnshī yánzhòng.
Sai lầm của anh ấy đã khiến công ty tổn thất nặng nề.
- 疲劳驾驶致使他发生了车祸。繁: 疲勞駕駛致使他發生了車禍。Píláo jiàshǐ zhìshǐ tā fāshēng le chēhuò.
Lái xe trong tình trạng mệt mỏi đã khiến anh ấy gặp tai nạn.
- 工厂排污致使河水受到污染。繁: 工廠排汙致使河水受到汙染。Gōngchǎng páiwū zhìshǐ héshuǐ shòudào wūrǎn.
Việc nhà máy xả thải đã làm cho nước sông bị ô nhiễm.
- 沟通不畅致使他们产生了误会。繁: 溝通不暢致使他們產生了誤會。Gōutōng bùchàng zhìshǐ tāmen chǎnshēng le wùhuì.
Giao tiếp không thông suốt đã dẫn đến hiểu lầm giữa họ.
- 资金不足致使这个项目失败了。繁: 資金不足致使這個項目失敗了。Zījīn bùzú zhìshǐ zhège xiàngmù shībài le.
Thiếu vốn đã khiến dự án này thất bại.
Lỗi thường gặp
- Sai:他的努力致使他成功了。Đúng:他的努力使他成功了。
`致使` chỉ dùng cho kết quả xấu. Với kết quả tốt hoặc trung tính, hãy dùng `使` hoặc `让`.
- Sai:下雨致使我没去公园。Đúng:因为下雨,所以我没去公园。
`致使` dùng cho hậu quả nghiêm trọng, không phải việc nhỏ nhặt. Dùng `因为...所以...` sẽ tự nhiên hơn.