…的同时

HSK 6

đích đồng thì

  • Thời gian

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Mệnh đề 1的同时, Mệnh đề 2

Ý nghĩa (意思 yìsi)

…的同时 dùng để diễn tả hai hành động hoặc tình huống xảy ra đồng thời, hoặc để bổ sung một khía cạnh khác của vấn đề.

Giải thích (解释 jiěshì)

Cấu trúc …的同时 dùng để nối hai mệnh đề, diễn tả hai sự việc xảy ra cùng một lúc. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 一边…一边….

Ngoài ra, …的同时 còn được dùng để giới thiệu một khía cạnh khác, thường là bổ sung hoặc tương phản với mệnh đề đầu. Ví dụ, nói về một ưu điểm đi kèm với một nhược điểm, hoặc một hành động chính đi kèm với một việc cần lưu ý.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 他努力工作的同时,也没忘记锻炼身体。
    繁: 他努力工作的同時,也沒忘記鍛鍊身體。 nǔlì gōngzuò de tóngshí, méi wàngjì duànliàn shēntǐ.

    Trong lúc nỗ lực làm việc, anh ấy cũng không quên rèn luyện sức khỏe.

  2. 智能手机带来方便的同时,也带来了很多问题。
    繁: 智能手機帶來方便的同時,也帶來了很多問題。Zhìnéng shǒujī dàilái fāngbiàn de tóngshí, dàilái le hěn duō wèntí.

    Điện thoại thông minh mang lại sự tiện lợi, đồng thời cũng gây ra nhiều vấn đề.

  3. 学习新知识的同时,别忘了复习旧的。
    繁: 學習新知識的同時,別忘了複習舊的。Xuéxí xīn zhīshi de tóngshí, bié wàng le fùxí jiù de.

    Trong lúc học kiến thức mới, đừng quên ôn lại kiến thức cũ.

  4. 这份工作薪水很高的同时,压力也很大。
    繁: 這份工作薪水很高的同時,壓力也很大。Zhè fèn gōngzuò xīnshuǐ hěn gāo de tóngshí, yālì hěn dà.

    Công việc này lương cao, nhưng đồng thời áp lực cũng rất lớn.

  5. 我们在享受生活的同时,也要注意保护环境。
    繁: 我們在享受生活的同時,也要注意保護環境。Wǒmen zài xiǎngshòu shēnghuó de tóngshí, yào zhùyì bǎohù huánjìng.

    Trong khi tận hưởng cuộc sống, chúng ta cũng cần chú ý bảo vệ môi trường.

Lỗi thường gặp

  • Sai:他吃饭同时看电视。
    Đúng:他一边吃饭一边看电视。

    Với hai hành động đơn giản, thông thường như ăn và xem, dùng `一边…一边…` sẽ tự nhiên hơn. `…的同时` thường trang trọng hơn.

  • Sai:我们享受生活的同时,要保护环境。
    Đúng:我们享受生活的同时,也要保护环境。

    Mệnh đề thứ hai thường có các phó từ như `也` hoặc `还` để nhấn mạnh sự đồng thời hoặc bổ sung ý.

…的同时 | Ngữ pháp HSK 6 | KoiSpeak