既…又…

HSK 4

kí…hựu

  • Liên từ

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Chủ ngữTính từ/Động từ 1Tính từ/Động từ 2

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Cấu trúc 既…又… dùng để nối hai tính chất hoặc hành động cùng tồn tại ở một chủ thể, tương đương "vừa… vừa…" hoặc "đã… lại còn…".

Giải thích (解释 jiěshì)

Cấu trúc 既…又… (jì…yòu…) dùng để diễn tả một người hoặc sự vật đồng thời có hai đặc điểm hoặc thực hiện hai hành động. Hai đặc điểm này thường cùng mang sắc thái tích cực hoặc cùng tiêu cực.

Nó nhấn mạnh rằng cả hai vế đều đúng và quan trọng như nhau. Trong tiếng Việt, ta có thể dịch là "vừa... vừa...", "vừa... lại...", hoặc "đã... lại còn...".

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 他既聪明又努力。
    繁: 他既聰明又努力。 cōngmíng yòu nǔlì.

    Anh ấy vừa thông minh vừa chăm chỉ.

  2. 这件衣服既好看又便宜。
    繁: 這件衣服既好看又便宜。Zhè jiàn yīfu hǎokàn yòu piányi.

    Bộ quần áo này vừa đẹp vừa rẻ.

  3. 这个工作既累又无聊。
    繁: 這個工作既累又無聊。Zhège gōngzuò lèi yòu wúliáo.

    Công việc này vừa mệt vừa nhàm chán.

  4. 她说话既快又清楚。
    繁: 她說話既快又清楚。 shuōhuà kuài yòu qīngchǔ.

    Cô ấy nói vừa nhanh vừa rõ ràng.

  5. 学中文既有意思又有用。
    繁: 學中文既有意思又有用。Xué Zhōngwén yǒu yìsi yòu yǒu yòng.

    Học tiếng Trung vừa thú vị vừa hữu ích.

Lỗi thường gặp

  • Sai:这个西瓜既大又不甜。
    Đúng:这个西瓜虽然大,但是不甜。

    既…又… thường nối hai đặc điểm cùng chiều (cùng tốt hoặc cùng xấu). "To" là tốt, "không ngọt" là xấu, nên dùng 虽然…但是… để thể hiện sự tương phản.

  • Sai:既他会唱歌又会跳舞。
    Đúng:他既会唱歌又会跳舞。

    Cặp liên từ 既…又… phải đứng sau chủ ngữ để mô tả cho chủ ngữ đó, không thể đứng trước.

既…又… | Ngữ pháp HSK 4 | KoiSpeak