Động từ + 掉
HSK 5điệu
- Bổ ngữ
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Ý nghĩa (意思 yìsi)
Bổ ngữ kết quả 掉 (diào) diễn tả hành động làm cho vật gì đó biến mất, được loại bỏ hoặc hoàn thành triệt để.
Giải thích (解释 jiěshì)
掉 (diào) là một bổ ngữ kết quả, đứng sau động từ để diễn tả hành động làm cho một vật gì đó biến mất, được loại bỏ, hoặc tách rời khỏi vị trí ban đầu. Nó nhấn mạnh kết quả "không còn ở đó nữa" hoặc "đã được giải quyết xong".
Các cụm từ thường gặp bao gồm 吃掉 (ăn hết), 扔掉 (vứt đi), 忘掉 (quên bẵng đi), 卖掉 (bán đi), 花掉 (tiêu hết).
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 我把蛋糕吃掉了。Wǒ bǎ dàngāo chī diào le.
Tôi ăn hết cái bánh kem rồi.
- 他把旧衣服扔掉了。繁: 他把舊衣服扔掉了。Tā bǎ jiù yīfu rēng diào le.
Anh ấy vứt quần áo cũ đi rồi.
- 我把他的名字忘掉了。Wǒ bǎ tā de míngzi wàng diào le.
Tôi quên bẵng tên anh ấy rồi.
- 她已经把车卖掉了。繁: 她已經把車賣掉了。Tā yǐjīng bǎ chē mài diào le.
Cô ấy đã bán chiếc xe đi rồi.
- 请把手上的泥洗掉。繁: 請把手上的泥洗掉。Qǐng bǎ shǒu shàng de ní xǐ diào.
Làm ơn rửa sạch bùn trên tay đi.
Lỗi thường gặp
- Sai:我没吃苹果掉。Đúng:我没吃掉苹果。
掉 là bổ ngữ, phải đi liền sau động từ. Phó từ phủ định 没 phải đứng trước cả cụm động từ.
- Sai:我扔那本书掉。Đúng:我扔掉了那本书。
Cụm động từ + bổ ngữ (扔掉) thường đứng trước tân ngữ, hoặc dùng câu chữ 把 để nhấn mạnh.