Động từ + 光
HSK 5quang
- Bổ ngữ
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Ý nghĩa (意思 yìsi)
Bổ ngữ kết quả 光 (guāng) diễn tả hành động làm cho một thứ gì đó hết sạch, không còn lại gì.
Giải thích (解释 jiěshì)
光 (guāng) là bổ ngữ kết quả, dùng sau động từ để diễn tả một thứ gì đó đã được dùng hết sạch, không còn lại chút nào. Nó nhấn mạnh kết quả "trống rỗng", "sạch trơn".
Nghĩa của 光 mạnh hơn 完 (wán). 完 chỉ có nghĩa là "xong", trong khi 光 có nghĩa là "xong và không còn gì nữa". Thường dùng với các động từ như ăn (吃), uống (喝), tiêu/xài (花), bán (卖), dùng (用).
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 他把钱都花光了。繁: 他把錢都花光了。Tā bǎ qián dōu huā guāng le.
Anh ấy tiêu sạch tiền rồi.
- 我们把饭吃光了。繁: 我們把飯吃光了。Wǒmen bǎ fàn chī guāng le.
Chúng tôi đã ăn hết sạch cơm rồi.
- 冰箱里的牛奶喝光了。繁: 冰箱裡的牛奶喝光了。Bīngxiāng lǐ de niúnǎi hē guāng le.
Sữa trong tủ lạnh uống hết rồi.
- 这家店的面包卖光了。繁: 這家店的麵包賣光了。Zhè jiā diàn de miànbāo mài guāng le.
Bánh mì của tiệm này bán hết sạch rồi.
- 我的手机电用光了。繁: 我的手機電用光了。Wǒ de shǒujī diàn yòng guāng le.
Điện thoại của tôi hết sạch pin rồi.
Lỗi thường gặp
- Sai:我把作业写光了。Đúng:我把作业写完了。
Bài tập được làm "xong" (完), chứ không thể bị dùng "hết sạch" (光). 光 chỉ dùng cho những thứ có thể cạn kiệt.
- Sai:我看光了这本书。Đúng:我看完了这本书。
Đọc sách là một hành động hoàn thành (完), không phải làm cho sách biến mất hay hết sạch (光).