Thời lượng với 了

HSK 3

liễu

  • Thời gian

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Hoàn thành: Động từKhoảng thời gian. Đang tiếp diễn: Động từKhoảng thời gian了.

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Dùng '了' với khoảng thời gian để diễn tả một hành động đã kéo dài bao lâu, và có thể vẫn đang tiếp diễn.

Giải thích (解释 jiěshì)

Khi nói về một hành động kéo dài bao lâu, ta dùng với một cụm từ chỉ thời gian. Có hai trường hợp chính:

  1. Hành động đã kết thúc: Động từ + 了 + Khoảng thời gian. Ví dụ: 我学了一年汉语 (Tôi đã học tiếng Trung một năm, và giờ không học nữa).
  2. Hành động vẫn đang tiếp diễn: Động từ + 了 + Khoảng thời gian + 了. Ví dụ: 我学了一年汉语了 (Tôi đã học tiếng Trung được một năm rồi, và vẫn đang học). Chữ thứ hai ở cuối câu chính là dấu hiệu cho thấy hành động vẫn còn tiếp tục.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 他学了两年中文了。
    繁: 他學了兩年中文了。 xué le liǎng nián Zhōngwén le.

    Anh ấy đã học tiếng Trung được hai năm rồi.

  2. 我等了你半个小时了。
    繁: 我等了你半個小時了。 děng le bàn ge xiǎoshí le.

    Tôi đã đợi bạn nửa tiếng đồng hồ rồi.

  3. 爸爸工作了三十年了。
    Bàba gōngzuò le sān shí nián le.

    Bố đã làm việc được ba mươi năm rồi.

  4. 他们看了三个小时电视了。
    繁: 他們看了三個小時電視了。Tāmen kàn le sān ge xiǎoshí diànshì le.

    Họ đã xem TV được ba tiếng rồi.

  5. 我在北京住了一年。
    zài Běijīng zhù le nián.

    Tôi đã sống ở Bắc Kinh một năm.

Lỗi thường gặp

  • Sai:我学一年汉语了。
    Đúng:我学了一年汉语了。

    Phải có 了 ngay sau động từ để chỉ sự bắt đầu của khoảng thời gian kéo dài này.

  • Sai:我学了一年汉语。
    Đúng:我学了一年汉语了。

    Nếu hành động vẫn đang tiếp diễn, phải thêm 了 ở cuối câu. Thiếu 了 cuối câu có nghĩa là hành động đã chấm dứt.

Thời lượng với 了 | Ngữ pháp HSK 3 | KoiSpeak