Câu tồn tại 是/有

HSK 1

hữu/thị

  • Vị trí

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Địa điểm是 / 有Đối tượng

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Dùng cấu trúc 'Địa điểm + 是/有 + Đối tượng' để diễn tả sự tồn tại của vật hoặc người tại một nơi chốn cụ thể.

Giải thích (解释 jiěshì)

Cấu trúc này dùng để nói ở đâu đó cái gì. Cả đều được dùng, nhưng có chút khác biệt:

  • (yǒu): Dùng phổ biến nhất, chỉ đơn giản là có sự tồn tại của một đối tượng nào đó. Ví dụ: 桌子上有一本书 (Trên bàn có một quyển sách).
  • (shì): Thường dùng khi đối tượng đã được xác định, hoặc khi muốn nhấn mạnh, chỉ rõ vị trí của nó. Ví dụ: 桌子旁边是椅子 (Bên cạnh cái bàn là cái ghế).

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 桌子上有一本书。
    繁: 桌子上有一本書。Zhuōzi shàng yǒu běn shū.

    Trên bàn có một quyển sách.

  2. 学校前面是银行。
    繁: 學校前面是銀行。Xuéxiào qiánmiàn shì yínháng.

    Phía trước trường học là ngân hàng.

  3. 我家楼下有一个咖啡店。
    繁: 我家樓下有一個咖啡店。 jiā lóu xià yǒu kāfēi diàn.

    Dưới nhà tôi có một quán cà phê.

  4. 窗外是美丽的花园。
    繁: 窗外是美麗的花園。Chuāng wài shì měilì de huāyuán.

    Bên ngoài cửa sổ là một khu vườn xinh đẹp.

  5. 椅子下有一只猫。
    繁: 椅子下有一隻貓。Yǐzi xià yǒu zhī māo.

    Dưới ghế có một con mèo.

Câu tồn tại 是/有 | Ngữ pháp HSK 1 | KoiSpeak