凡是…都…
HSK 6phàm thị…đô…
- Điều kiện
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Ý nghĩa (意思 yìsi)
Cấu trúc 凡是…都… dùng để nhấn mạnh rằng mọi trường hợp trong một phạm vi nhất định đều có chung một kết quả.
Giải thích (解释 jiěshì)
凡是 (phàm thị) dùng để khoanh vùng một phạm vi, còn 都 (đô) khẳng định rằng kết quả theo sau áp dụng cho tất cả các trường hợp trong phạm vi đó, không có ngoại lệ. Cấu trúc này mang ý nghĩa nhấn mạnh, tương đương với "hễ là... thì đều..." hoặc "bất cứ... đều..." trong tiếng Việt. Nó thường được dùng để nêu ra một quy luật, một quy định, hoặc một kết luận mang tính tổng quát.
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 凡是新员工都要参加培训。繁: 凡是新員工都要參加培訓。Fánshì xīn yuángōng dōu yào cānjiā péixùn.
Hễ là nhân viên mới thì đều phải tham gia đào tạo.
- 凡是来参加会议的人都要签名。繁: 凡是來參加會議的人都要簽名。Fánshì lái cānjiā huìyì de rén dōu yào qiānmíng.
Tất cả những người đến dự họp đều phải ký tên.
- 凡是贵重物品都要锁好。繁: 凡是貴重物品都要鎖好。Fánshì guìzhòng wùpǐn dōu yào suǒ hǎo.
Bất cứ đồ vật quý giá nào cũng đều phải khóa cẩn thận.
- 凡是打折的商品,我都想买。繁: 凡是打折的商品,我都想買。Fánshì dǎzhé de shāngpǐn, wǒ dōu xiǎng mǎi.
Hễ là hàng giảm giá thì món nào tôi cũng muốn mua.
- 凡是他说的话,我都不信。繁: 凡是他說的話,我都不信。Fánshì tā shuō de huà, wǒ dōu bú xìn.
Bất cứ lời nào anh ta nói, tôi đều không tin.
Lỗi thường gặp
- Sai:凡是新员工要参加培训。Đúng:凡是新员工都要参加培训。
凡是 và 都 là một cặp không thể tách rời. 都 nhấn mạnh ý "tất cả", "đều", bắt buộc phải có trong câu.
- Sai:凡是这本书都很好看。Đúng:这本书很好看。
凡是 dùng cho một phạm vi (nhiều đối tượng), không dùng cho một đối tượng đơn lẻ, cụ thể như "quyển sách này".