只要…就…

HSK 3

chỉ yếu…tựu

  • Điều kiện

Cấu trúc (结构 jiégòu)

只要Điều kiện, (Chủ ngữ)Kết quả

Ý nghĩa (意思 yìsi)

只要…就… dùng để diễn tả điều kiện đủ, nghĩa là "chỉ cần có vế trước thì vế sau sẽ xảy ra".

Giải thích (解释 jiěshì)

Đây là cấu trúc diễn tả điều kiện đủ. 只要 (chỉ cần) nêu ra một điều kiện tối thiểu, và (thì/là) nêu ra kết quả chắc chắn sẽ xảy ra khi điều kiện đó được đáp ứng.

Nó nhấn mạnh rằng chỉ cần điều kiện ở vế đầu được thỏa mãn là đủ, không cần thêm bất cứ điều gì khác. Vế sau thường là một kết quả tích cực hoặc có thể dự đoán được.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 只要你努力,就能学好汉语。
    繁: 只要你努力,就能學好漢語。Zhǐyào nǔlì, jiù néng xué hǎo hànyǔ.

    Chỉ cần bạn nỗ lực thì sẽ học tốt được tiếng Trung.

  2. 只要不下雨,我们就去公园。
    繁: 只要不下雨,我們就去公園。Zhǐyào xià yǔ, wǒmen jiù gōngyuán.

    Chỉ cần trời không mưa là chúng ta sẽ đi công viên.

  3. 只要有时间,我就给你打电话。
    繁: 只要有時間,我就給你打電話。Zhǐyào yǒu shíjiān, jiù gěi diànhuà.

    Chỉ cần có thời gian là tôi sẽ gọi điện cho bạn.

  4. 只要是妈妈做的菜,我都喜欢。
    繁: 只要是媽媽做的菜,我都喜歡。Zhǐyào shì māma zuò de cài, dōu xǐhuān.

    Chỉ cần là món mẹ nấu, món nào tôi cũng thích.

  5. 只要身体健康,比什么都好。
    繁: 只要身體健康,比什麼都好。Zhǐyào shēntǐ jiànkāng, shénme dōu hǎo.

    Chỉ cần có sức khỏe là tốt hơn bất cứ thứ gì.

Lỗi thường gặp

  • Sai:只要你来,我很高兴。
    Đúng:只要你来,我就很高兴。

    Trong cấu trúc này, `就` là bắt buộc để nối điều kiện với kết quả, không thể lược bỏ.

  • Sai:只要努力学习,才考得好。
    Đúng:只有努力学习,才考得好。

    `只要` đi với `就` để chỉ điều kiện đủ. Khi muốn diễn tả điều kiện duy nhất/cần thiết, phải dùng `只有` đi với `才`.

只要…就… | Ngữ pháp HSK 3 | KoiSpeak