非但…而且…

HSK 6

phi đãn…nhi thả…

  • Liên từ

Cấu trúc (结构 jiégòu)

非但Vế câu 1, 而且Vế câu 2

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Cấu trúc 非但…而且… mang nghĩa 'không những... mà còn...', dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết.

Giải thích (解释 jiěshì)

Đây là cách nói trang trọng hơn của 不但…而且…, nghĩa là 'không những… mà còn…'. Cấu trúc này dùng để liên kết hai mệnh đề, trong đó mệnh đề thứ hai (sau 而且) thường mang ý nghĩa nhấn mạnh hoặc tăng tiến. 非但 thường được dùng trong văn viết hoặc các bối cảnh cần sự trang trọng, ít dùng trong khẩu ngữ hàng ngày.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 他非但学习好,而且很谦虚。
    繁: 他非但學習好,而且很謙虛。 fēidàn xuéxí hǎo, érqiě hěn qiānxū.

    Anh ấy không những học giỏi mà còn rất khiêm tốn.

  2. 这个项目非但没完成,而且超了预算。
    繁: 這個項目非但沒完成,而且超了預算。Zhège xiàngmù fēidàn méi wánchéng, érqiě chāo le yùsuàn.

    Dự án này không những không hoàn thành mà còn vượt ngân sách.

  3. 她非但没生气,而且还安慰我。
    繁: 她非但沒生氣,而且還安慰我。 fēidàn méi shēngqì, érqiě hái ānwèi wǒ.

    Cô ấy không những không giận mà còn an ủi tôi.

  4. 这场雨非但没降温,而且更闷热了。
    繁: 這場雨非但沒降溫,而且更悶熱了。Zhè chǎng fēidàn méi jiàngwēn, érqiě gèng mēnrè le.

    Trận mưa này không những không hạ nhiệt mà còn oi bức hơn.

  5. 他非但业务能力强,而且人缘很好。
    繁: 他非但業務能力強,而且人緣很好。 fēidàn yèwù nénglì qiáng, érqiě rényuán hěn hǎo.

    Anh ấy không chỉ có năng lực nghiệp vụ tốt mà quan hệ với mọi người cũng rất tốt.

Lỗi thường gặp

  • Sai:我非但喜欢米饭,而且喜欢面条。
    Đúng:我不但喜欢米饭,而且喜欢面条。

    `非但` mang sắc thái trang trọng. Với các chủ đề đời thường như ăn uống, nên dùng `不但` sẽ tự nhiên hơn.

  • Sai:他非但学习好,也很谦虚。
    Đúng:他非但学习好,而且很谦虚。

    `非但` và `而且` là một cặp liên từ, thường phải đi cùng nhau để đảm bảo cấu trúc câu hoàn chỉnh.