换句话说

HSK 6

hoán cú thoại thuyết

  • Liên từ

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Mệnh đề 1, 换句话说, Mệnh đề 2 (diễn giải lại Mệnh đề 1)

Ý nghĩa (意思 yìsi)

换句话说 dùng để diễn đạt lại một ý đã nói trước đó bằng cách khác cho dễ hiểu hơn.

Giải thích (解释 jiěshì)

Cụm từ 换句话说 có nghĩa là "nói cách khác", "hay nói một cách khác". Nó được dùng để giới thiệu một cách diễn đạt mới cho một ý đã được nói trước đó, thường là để làm cho ý đó rõ ràng hơn, đơn giản hơn, hoặc nhấn mạnh một khía cạnh cụ thể.

Đây là một cụm từ nối rất phổ biến, giúp người nghe hoặc người đọc hiểu sâu hơn về quan điểm của bạn. Nó có thể đứng đầu một câu hoặc một vế câu.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 他工作很忙,换句话说,他没时间帮你。
    繁: 他工作很忙,換句話說,他沒時間幫你。 gōngzuò hěn máng, huànjùhuàshuō, méi shíjiān bāng nǐ.

    Anh ấy rất bận, nói cách khác là anh ấy không có thời gian giúp bạn đâu.

  2. 这个太贵了,换句话说,我买不起。
    繁: 這個太貴了,換句話說,我買不起。Zhège tài guì le, huànjùhuàshuō, mǎi bu qǐ.

    Cái này đắt quá, nói cách khác là tôi không mua nổi.

  3. 他只关心自己,换句话说,他很自私。
    繁: 他只關心自己,換句話說,他很自私。 zhǐ guānxīn zìjǐ, huànjùhuàshuō, hěn zìsī.

    Anh ta chỉ quan tâm đến bản thân, nói cách khác, anh ta rất ích kỷ.

  4. 我没听懂老师的话。换句话说,这节课太难了。
    繁: 我沒聽懂老師的話。換句話說,這節課太難了。 méi tīng dǒng lǎoshī de huà. Huànjùhuàshuō, zhè jié tài nán le.

    Tôi không hiểu lời cô giáo. Nói cách khác, bài học này khó quá.

  5. 他从来不主动联系我,换句话说,他不在乎我。
    繁: 他從來不主動聯繫我,換句話說,他不在乎我。 cónglái zhǔdòng liánxì wǒ, huànjùhuàshuō, zàihu wǒ.

    Anh ta không bao giờ chủ động liên lạc với tôi, nói cách khác là anh ta không quan tâm đến tôi.

Lỗi thường gặp

  • Sai:换句话说,他很帅。
    Đúng:他有很多女孩子喜欢。换句话说,他很帅。

    Cụm từ này cần một vế câu phía trước để diễn giải lại. Không thể dùng nó một mình mà không có ngữ cảnh.

  • Sai:换话说
    Đúng:换句话说

    Đây là một thành ngữ cố định gồm bốn chữ, không thể bỏ bớt chữ `句`.

换句话说 | Ngữ pháp HSK 6 | KoiSpeak