换言之

HSK 6

hoán ngôn chi

  • Liên từ

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Mệnh đề 1, 换言之, Mệnh đề 2 (diễn giải lại Mệnh đề 1)

Ý nghĩa (意思 yìsi)

换言之 dùng để diễn đạt lại một ý đã nói trước đó bằng một cách khác, thường là để làm rõ nghĩa hơn.

Giải thích (解释 jiěshì)

换言之 (huànyánzhī) là một liên từ trang trọng, có nghĩa là "nói cách khác" hoặc "nói một cách khác thì". Nó được dùng để giới thiệu một cách diễn đạt khác cho ý vừa được nêu ra, thường là để làm rõ nghĩa, đơn giản hóa hoặc nhấn mạnh một khía cạnh nào đó. Cụm từ này thường xuất hiện trong văn viết hoặc các bối cảnh trang trọng hơn là trong giao tiếp hàng ngày.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 他只吃蔬菜和水果。换言之,他是个素食者。
    繁: 他只吃蔬菜和水果。換言之,他是個素食者。 zhǐ chī shūcài shuǐguǒ. Huànyánzhī, shì ge sùshízhě.

    Anh ấy chỉ ăn rau và hoa quả. Nói cách khác, anh ấy là người ăn chay.

  2. 这次考试很难。换言之,没几个人能通过。
    繁: 這次考試很難。換言之,沒幾個人能通過。Zhè kǎoshì hěn nán. Huànyánzhī, méi ge rén néng tōngguò.

    Kỳ thi lần này rất khó. Nói cách khác, không có mấy người qua được.

  3. 公司没达到销售目标。换言之,我们没赚够钱。
    繁: 公司沒達到銷售目標。換言之,我們沒賺夠錢。Gōngsī méi dádào xiāoshòu mùbiāo. Huànyánzhī, wǒmen méi zhuàn gòu qián.

    Công ty không đạt mục tiêu doanh số. Nói cách khác, chúng ta đã không kiếm đủ tiền.

  4. 他不同意我们的计划。换言之,他不会参加。
    繁: 他不同意我們的計劃。換言之,他不會參加。 tóngyì wǒmen de jìhuà. Huànyánzhī, huì cānjiā.

    Anh ấy không đồng ý với kế hoạch của chúng ta. Nói cách khác, anh ấy sẽ không tham gia.

  5. 这个电池能用二十四小时。换言之,你每天只需充一次电。
    繁: 這個電池能用二十四小時。換言之,你每天只需充一次電。Zhège diànchí néng yòng èrshísì xiǎoshí. Huànyánzhī, měi tiān zhǐ chōng diàn.

    Cục pin này có thể dùng 24 tiếng. Nói cách khác, bạn chỉ cần sạc mỗi ngày một lần.

Lỗi thường gặp

  • Sai:我没钱了,换言之,我不能买这个。
    Đúng:我没钱了,也就是说,我不能买这个。

    换言之 trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết. Trong văn nói thông thường, dùng 也就是说 hoặc 换句话说 sẽ tự nhiên hơn.

换言之 | Ngữ pháp HSK 6 | KoiSpeak