鉴于
HSK 6giám ư
- Liên từ
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Ý nghĩa (意思 yìsi)
Liên từ 鉴于 dùng để giới thiệu nguyên nhân hoặc cơ sở cho một quyết định, hành động mang tính trang trọng.
Giải thích (解释 jiěshì)
鉴于 (jiànyú) là một liên từ trang trọng, dùng để đưa ra lý do hoặc bối cảnh cho một hành động hoặc kết luận. Nó tương đương với 'xét thấy', 'do', hoặc 'căn cứ vào' trong tiếng Việt. Cấu trúc này thường xuất hiện trong văn viết, tin tức, hoặc các thông báo chính thức để làm cho lập luận trở nên chặt chẽ và có cơ sở.
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 鉴于天气不好,我们取消了活动。繁: 鑑於天氣不好,我們取消了活動。Jiànyú tiānqì bù hǎo, wǒmen qǔxiāo le huódòng.
Xét thấy thời tiết không tốt, chúng tôi đã hủy hoạt động.
- 鉴于他工作努力,公司决定给他奖金。繁: 鑑於他工作努力,公司決定給他獎金。Jiànyú tā gōngzuò nǔlì, gōngsī juédìng gěi tā jiǎngjīn.
Do anh ấy làm việc chăm chỉ, công ty quyết định thưởng cho anh ấy.
- 鉴于目前的情况,我们必须改变计划。繁: 鑑於目前的情況,我們必須改變計劃。Jiànyú mùqián de qíngkuàng, wǒmen bìxū gǎibiàn jìhuà.
Căn cứ vào tình hình hiện tại, chúng ta phải thay đổi kế hoạch.
- 鉴于问题的严重性,学校将召开会议。繁: 鑑於問題的嚴重性,學校將召開會議。Jiànyú wèntí de yánzhòngxìng, xuéxiào jiāng zhàokāi huìyì.
Xét tính nghiêm trọng của vấn đề, nhà trường sẽ triệu tập một cuộc họp.
- 鉴于证据不足,他被无罪释放了。繁: 鑑於證據不足,他被無罪釋放了。Jiànyú zhèngjù bùzú, tā bèi wúzuì shìfàng le.
Do không đủ bằng chứng, anh ta đã được thả tự do.
Lỗi thường gặp
- Sai:鉴于我饿了,我们去吃饭吧。Đúng:因为我饿了,我们去吃饭吧。
鉴于 quá trang trọng cho các tình huống đời thường. Trong văn nói, dùng 因为 (yīnwèi) sẽ tự nhiên hơn nhiều.
- Sai:我们取消了活动,鉴于天气不好。Đúng:鉴于天气不好,我们取消了活动。
Mệnh đề với 鉴于 luôn đứng đầu câu để nêu ra lý do hoặc bối cảnh trước, không đặt ở cuối câu.