由于
HSK 4do vu
- Liên từ
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Ý nghĩa (意思 yìsi)
由于 dùng để chỉ nguyên nhân của một sự việc, thường mang sắc thái trang trọng và khách quan.
Giải thích (解释 jiěshì)
Giống như 因为, 由于 (do vu) cũng là một liên từ dùng để chỉ nguyên nhân, có nghĩa là "do", "bởi vì". Tuy nhiên, 由于 thường mang sắc thái trang trọng và khách quan hơn, hay được dùng trong văn viết, tin tức, hoặc các thông báo chính thức.
Nguyên nhân đi sau 由于 thường là một tình huống hoặc sự thật đã xảy ra, không mang tính chủ quan. Trong nhiều trường hợp, bạn có thể dùng cả hai, nhưng 由于 sẽ làm câu văn nghe nghiêm túc hơn.
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 由于天气不好,航班取消了。繁: 由於天氣不好,航班取消了。Yóuyú tiānqì bù hǎo, hángbān qǔxiāo le.
Do thời tiết xấu, chuyến bay đã bị hủy.
- 由于工作太忙,他没时间休息。繁: 由於工作太忙,他沒時間休息。Yóuyú gōngzuò tài máng, tā méi shíjiān xiūxi.
Do công việc quá bận, anh ấy không có thời gian nghỉ ngơi.
- 由于交通堵塞,我上班迟到了。繁: 由於交通堵塞,我上班遲到了。Yóuyú jiāotōng dǔsè, wǒ shàngbān chídào le.
Do kẹt xe nên tôi đã đi làm muộn.
- 由于他的努力,公司取得了成功。繁: 由於他的努力,公司取得了成功。Yóuyú tā de nǔlì, gōngsī qǔdé le chénggōng.
Nhờ vào sự nỗ lực của anh ấy, công ty đã đạt được thành công.
- 由于身体原因,他退出了比赛。繁: 由於身體原因,他退出了比賽。Yóuyú shēntǐ yuányīn, tā tuìchū le bǐsài.
Vì lý do sức khỏe, anh ấy đã rút khỏi cuộc thi.
Lỗi thường gặp
- Sai:由于我今天不舒服,所以不跟你去看电影了。Đúng:因为我今天不舒服,所以不跟你去看电影了。
Trong văn nói thân mật, dùng 因为 tự nhiên hơn. 由于 mang sắc thái trang trọng, khách quan.
- Sai:由于因为下大雨,我们没去公园。Đúng:由于下大雨,我们没去公园。
由于 và 因为 cùng chỉ nguyên nhân, không cần dùng cả hai cùng lúc. Chỉ chọn một từ là đủ.