尽管如此

HSK 6

tận quản như thử

  • Liên từ

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Vế câu 1。尽管如此,Vế câu 2。

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Dùng để giới thiệu một kết quả bất ngờ, trái ngược với điều đã được đề cập ngay trước đó.

Giải thích (解释 jiěshì)

Cụm từ 尽管如此 (jǐnguǎn rúcǐ) có nghĩa là "mặc dù vậy", "tuy nhiên". Nó thường đứng ở đầu câu thứ hai để giới thiệu một sự thật hoặc hành động trái ngược, bất ngờ so với những gì đã được nêu ở câu trước. Cụm từ này mang sắc thái trang trọng, nhấn mạnh rằng dù tình hình là như vậy, sự việc sau vẫn xảy ra.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 外面雨下得很大。尽管如此,他还是出门了。
    繁: 外面雨下得很大。儘管如此,他還是出門了。Wàimiàn xià de hěn dà. Jǐnguǎn rúcǐ, háishì chūmén le.

    Bên ngoài mưa rất to. Mặc dù vậy, anh ấy vẫn ra ngoài.

  2. 这个任务很难。尽管如此,我们还是完成了。
    繁: 這個任務很難。儘管如此,我們還是完成了。Zhège rènwù hěn nán. Jǐnguǎn rúcǐ, wǒmen háishì wánchéng le.

    Nhiệm vụ này rất khó. Mặc dù vậy, chúng tôi vẫn đã hoàn thành.

  3. 他失败了很多次。尽管如此,他从未放弃。
    繁: 他失敗了很多次。儘管如此,他從未放棄。 shībài le hěn duō cì. Jǐnguǎn rúcǐ, cóng wèi fàngqì.

    Anh ấy đã thất bại rất nhiều lần. Mặc dù vậy, anh ấy chưa bao giờ bỏ cuộc.

  4. 大家都反对他。尽管如此,他还是坚持己见。
    繁: 大家都反對他。儘管如此,他還是堅持己見。Dàjiā dōu fǎnduì tā. Jǐnguǎn rúcǐ, háishì jiānchí jǐjiàn.

    Mọi người đều phản đối anh ấy. Mặc dù vậy, anh ấy vẫn giữ vững ý kiến của mình.

  5. 市场情况不乐观。尽管如此,公司利润仍在增长。
    繁: 市場情況不樂觀。儘管如此,公司利潤仍在增長。Shìchǎng qíngkuàng lèguān. Jǐnguǎn rúcǐ, gōngsī lìrùn réng zài zēngzhǎng.

    Tình hình thị trường không lạc quan. Mặc dù vậy, lợi nhuận của công ty vẫn đang tăng trưởng.

Lỗi thường gặp

  • Sai:他尽管如此很累,但是还工作。
    Đúng:他很累。尽管如此,他还是继续工作。

    `尽管如此` là cụm từ độc lập nối hai câu, không dùng trong cấu trúc `虽然...但是...`.

  • Sai:他还是出门了,尽管如此。
    Đúng:外面雨很大。尽管如此,他还是出门了。

    `尽管如此` phải đứng ở đầu vế câu thứ hai để giới thiệu sự tương phản, không thể đặt ở cuối câu.

尽管如此 | Ngữ pháp HSK 6 | KoiSpeak