HSK 2

tựu

  • Khác

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Chủ ngữĐộng từ/Cụm động từ

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Phó từ 就 dùng để nhấn mạnh sự việc xảy ra ngay lập tức, sớm hơn dự kiến, hoặc một kết luận.

Giải thích (解释 jiěshì)

Phó từ (jiù) có rất nhiều cách dùng, nhưng tựu trung lại là để nhấn mạnh một mối liên hệ nào đó. Bạn có thể hiểu nó là "thì", "liền", "ngay", "chính là" tùy ngữ cảnh.

  • Diễn tả hành động xảy ra ngay sau một hành động khác, hoặc sớm hơn dự kiến. Ví dụ, 下课了我就回家 (Tan học thì tôi về nhà ngay).
  • Nhấn mạnh sự chắc chắn, khẳng định. Ví dụ, 前面就是我家 (Phía trước chính là nhà tôi).
  • Thể hiện mối quan-hệ điều kiện-kết quả. Ví dụ, 只要你来,我就高兴 (Chỉ cần bạn đến là tôi vui rồi).

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 我吃完饭就走。
    繁: 我吃完飯就走。 chī wán fàn jiù zǒu.

    Tôi ăn cơm xong là đi liền.

  2. 他八点就到公司了。
    繁: 他八點就到公司了。 diǎn jiù dào gōngsī le.

    8 giờ anh ấy đã đến công ty rồi.

  3. 前面就是银行。
    繁: 前面就是銀行。Qiánmiàn jiù shì yínháng.

    Phía trước chính là ngân hàng.

  4. 你不说我就不问。
    繁: 你不說我就不問。 shuō jiù wèn.

    Bạn không nói thì tôi sẽ không hỏi.

  5. 我就只有一个哥哥。
    繁: 我就只有一個哥哥。 jiù zhǐ yǒu ge gēge.

    Tôi chỉ có một người anh trai thôi.

Lỗi thường gặp

  • Sai:我九点上班,他十点就来了。
    Đúng:我九点上班,他十点才来。

    就 dùng cho việc xảy ra sớm hoặc nhanh. 才 dùng cho việc xảy ra muộn hoặc chậm. 10 giờ là muộn so với 9 giờ, nên phải dùng 才.

  • Sai:我就八点到学校了。
    Đúng:我八点就到学校了。

    就 là phó từ, phải đứng trước động từ (到), không thể đứng trước cụm từ chỉ thời gian (八点).

就 | Ngữ pháp HSK 2 | KoiSpeak