如果…就…
HSK 3như quả…tựu
- Điều kiện
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Ý nghĩa (意思 yìsi)
Cấu trúc 如果…就… dùng để diễn tả giả thiết và kết quả, có nghĩa là 'nếu…thì…'.
Giải thích (解释 jiěshì)
Đây là cấu trúc 'nếu... thì...' cơ bản và thông dụng nhất trong tiếng Trung. 如果 (rúguǒ) mở đầu cho một giả thiết, một điều kiện. 就 (jiù) dẫn vào kết quả hoặc hành động sẽ xảy ra nếu điều kiện đó được đáp ứng.
Chủ ngữ của vế sau có thể được lược bỏ nếu trùng với chủ ngữ của vế trước. Cấu trúc này rất linh hoạt và có thể dùng trong hầu hết các tình huống, từ trang trọng đến đời thường.
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 如果明天刮风,我们就不去公园了。繁: 如果明天颳風,我們就不去公園了。Rúguǒ míngtiān guā fēng, wǒmen jiù bú qù gōngyuán le.
Nếu ngày mai có gió, chúng ta sẽ không đi công viên nữa.
- 如果你喜欢,就买吧。繁: 如果你喜歡,就買吧。Rúguǒ nǐ xǐhuān, jiù mǎi ba.
Nếu bạn thích thì cứ mua đi.
- 如果不懂,就问老师。繁: 如果不懂,就問老師。Rúguǒ bù dǒng, jiù wèn lǎoshī.
Nếu không hiểu thì hỏi cô giáo.
- 如果有时间,我就去看你。繁: 如果有時間,我就去看你。Rúguǒ yǒu shíjiān, wǒ jiù qù kàn nǐ.
Nếu có thời gian, tôi sẽ đến thăm bạn.
- 如果你努力,就会成功。繁: 如果你努力,就會成功。Rúguǒ nǐ nǔlì, jiù huì chénggōng.
Nếu bạn nỗ lực thì sẽ thành công.
Lỗi thường gặp
- Sai:如果你来,我很高兴。Đúng:如果你来,我就很高兴。
Trong cấu trúc này, `就` thường không thể lược bỏ như chữ "thì" trong tiếng Việt để nối hai vế câu.
- Sai:如果下雨,就我不出门。Đúng:如果下雨,我就不出门。
Phó từ `就` phải đứng sau chủ ngữ (`我`), không được đứng trước.