居然 / 竟然
HSK 4cư nhiên / cánh nhiên
- Nhấn mạnh
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Ý nghĩa (意思 yìsi)
Dùng để diễn tả sự ngạc nhiên trước một việc bất ngờ, trái với dự đoán thông thường.
Giải thích (解释 jiěshì)
Cả 居然 (jūrán) và 竟然 (jìngrán) đều là phó từ, dùng để nhấn mạnh sự ngạc nhiên khi một sự việc xảy ra hoàn toàn trái với suy nghĩ hoặc mong đợi của bạn. Chúng có nghĩa tương tự như "lại có thể", "vậy mà", "không ngờ".
居然 thường dùng trong văn nói hơn, trong khi 竟然 có phần trang trọng hơn một chút, nhưng trong hầu hết các trường hợp, chúng có thể thay thế cho nhau.
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 这么难的题,他居然做出来了。繁: 這麼難的題,他居然做出來了。Zhème nán de tí, tā jūrán zuò chūlái le.
Bài khó như vậy mà cậu ấy lại làm ra được.
- 他竟然忘了我的生日!Tā jìngrán wàng le wǒ de shēngrì!
Anh ấy vậy mà lại quên sinh nhật của tôi!
- 你居然还没吃饭?繁: 你居然還沒吃飯?Nǐ jūrán hái méi chīfàn?
Cậu lại còn chưa ăn cơm à?
- 外面竟然下雪了。Wàimiàn jìngrán xià xuě le.
Không ngờ bên ngoài lại có tuyết rơi.
- 他居然会说越南语。繁: 他居然會說越南語。Tā jūrán huì shuō Yuènányǔ.
Anh ấy lại có thể nói được tiếng Việt.
Lỗi thường gặp
- Sai:他忘了我的生日竟然。Đúng:他竟然忘了我的生日。
居然 và 竟然 là phó từ, phải đứng ngay trước động từ hoặc tính từ mà nó bổ nghĩa, không thể đứng cuối câu.
- Sai:我居然很高兴见到你。Đúng:我很高兴见到你。
Chỉ dùng cho việc bất ngờ. Gặp bạn bè mà vui là chuyện bình thường, không cần dùng 居然 để thể hiện sự ngạc nhiên.