可见
HSK 5khả kiến
- Liên từ
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Ý nghĩa (意思 yìsi)
Liên từ 可见 dùng để đưa ra kết luận dựa trên tình huống hoặc bằng chứng đã nêu trước đó.
Giải thích (解释 jiěshì)
Dùng 可见 khi bạn muốn rút ra một kết luận logic từ những gì vừa được nói hoặc quan sát. Nó giống như nói "điều này cho thấy..." hoặc "như vậy có thể thấy là...". Mệnh đề đứng trước 可见 là tiền đề (bằng chứng), còn mệnh đề sau là kết luận được suy ra một cách tự nhiên từ tiền đề đó. Đây là một cách diễn đạt khá trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc khi phân tích vấn đề.
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 灯亮了一夜,可见他忘了关灯。繁: 燈亮了一夜,可見他忘了關燈。Dēng liàng le yí yè, kějiàn tā wàng le guān dēng.
Đèn sáng cả đêm, có thể thấy là anh ấy đã quên tắt đèn.
- 他买了很多菜,可见家里要来客人。繁: 他買了很多菜,可見家裡要來客人。Tā mǎi le hěn duō cài, kějiàn jiā lǐ yào lái kèrén.
Anh ấy mua rất nhiều đồ ăn, xem ra nhà sắp có khách rồi.
- 地上一片湿的,可见昨晚下雨了。繁: 地上一片溼的,可見昨晚下雨了。Dìshang yí piàn shī de, kějiàn zuówǎn xià yǔ le.
Mặt đất ướt sũng, có thể thấy tối qua trời đã mưa.
- 大家都笑了,可见这部电影很幽默。繁: 大家都笑了,可見這部電影很幽默。Dàjiā dōu xiào le, kějiàn zhè bù diànyǐng hěn yōumò.
Mọi người đều cười, chứng tỏ bộ phim này rất hài hước.
- 他考试得了满分,可见他学习很努力。繁: 他考試得了滿分,可見他學習很努力。Tā kǎoshì dé le mǎnfēn, kějiàn tā xuéxí hěn nǔlì.
Cậu ấy thi được điểm tối đa, cho thấy cậu ấy học hành rất chăm chỉ.
Lỗi thường gặp
- Sai:天气很冷,可见我穿了三件衣服。Đúng:我穿了三件衣服,可见天气很冷。
可见 dùng để suy luận từ một hiện tượng quan sát được. Việc bạn mặc nhiều áo là hiện tượng, còn trời lạnh là kết luận.
- Sai:他没回我微信,可见他生气了。Đúng:他没回我微信,可能是在忙。
Kết luận với 可见 phải là suy luận hợp lý, rõ ràng từ tiền đề. Đừng dùng nó để đưa ra phỏng đoán vô căn cứ.