由此可见

HSK 6

do thử khả kiến

  • Liên từ

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Sự thật/Bằng chứng, 由此可见, Kết luận

Ý nghĩa (意思 yìsi)

由此可见 dùng để đưa ra kết luận hoặc suy luận logic dựa trên những gì đã được nêu ra trước đó.

Giải thích (解释 jiěshì)

Cụm từ 由此可见 (yóu cǐ kě jiàn) có nghĩa là "từ đó có thể thấy", "qua đó cho thấy". Nó được dùng để đưa ra một kết luận hoặc suy luận logic dựa trên thông tin, bằng chứng hoặc tình huống đã được đề cập ngay trước đó.

Đây là một cách diễn đạt khá trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết, các bài phát biểu hoặc thảo luận nghiêm túc, dùng để nối giữa một tiền đề và một kết luận.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 他每天都学习到深夜,由此可见他很努力。
    繁: 他每天都學習到深夜,由此可見他很努力。 měitiān dōu xuéxí dào shēnyè, yóu jiàn hěn nǔlì.

    Ngày nào anh ấy cũng học đến khuya, từ đó có thể thấy anh ấy rất nỗ lực.

  2. 这款手机销量很高,由此可见它很受欢迎。
    繁: 這款手機銷量很高,由此可見它很受歡迎。Zhè kuǎn shǒujī xiāoliàng hěn gāo, yóu jiàn hěn shòu huānyíng.

    Lượng bán của mẫu điện thoại này rất cao, qua đó cho thấy nó rất được ưa chuộng.

  3. 他总是帮助别人,由此可见他是个热心肠的人。
    繁: 他總是幫助別人,由此可見他是個熱心腸的人。 zǒngshì bāngzhù biérén, yóu jiàn shì ge rèxīncháng de rén.

    Anh ấy luôn giúp đỡ người khác, từ đó có thể thấy anh ấy là một người nhiệt tình.

  4. 会议上没人反对,由此可见大家都同意这个计划。
    繁: 會議上沒人反對,由此可見大家都同意這個計劃。Huìyì shàng méi rén fǎnduì, yóu jiàn dàjiā dōu tóngyì zhège jìhuà.

    Trong cuộc họp không ai phản đối, từ đó có thể thấy mọi người đều đồng ý với kế hoạch này.

  5. 这家餐厅总是满座,由此可见菜的味道一定很好。
    繁: 這家餐廳總是滿座,由此可見菜的味道一定很好。Zhè jiā cāntīng zǒngshì mǎnzuò, yóu jiàn cài de wèidào yídìng hěn hǎo.

    Nhà hàng này luôn kín chỗ, qua đó có thể thấy mùi vị món ăn chắc chắn rất ngon.

Lỗi thường gặp

  • Sai:由此可见,天气很热。
    Đúng:街上的人都打着伞,由此可见天气很热。

    由此可见 phải được dùng sau khi đã nêu ra một sự thật hoặc bằng chứng, không thể dùng để mở đầu một nhận định mà không có cơ sở.

  • Sai:下雨了,由此可见我不能出去了。
    Đúng:下雨了,看来我不能出去了。

    Trong văn nói thông thường, dùng 看来 (kànlái) sẽ tự nhiên hơn. 由此可见 mang sắc thái trang trọng, ít dùng trong đời sống hàng ngày.