HSK 5

lệnh

  • Sai khiến

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Chủ ngữ (nguyên nhân)Tân ngữ (đối tượng)Động từ/Tính từ (kết quả)

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Động từ 令 mang nghĩa 'khiến cho', 'làm cho', dùng trong văn viết để chỉ nguyên nhân gây ra một kết quả hoặc cảm xúc nào đó.

Giải thích (解释 jiěshì)

Động từ (lìng) có nghĩa là "khiến cho", "làm cho", tương tự như 使 nhưng mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc các bối cảnh chính thức. Cấu trúc này nhấn mạnh một sự việc hoặc người nào đó là nguyên nhân trực tiếp gây ra một trạng thái tâm lý, cảm xúc hoặc một kết quả cụ thể cho đối tượng khác.

Cụm từ phổ biến nhất là 令人 (lìng rén), nghĩa là "khiến người ta...", theo sau là một tính từ chỉ cảm xúc như 感动 (cảm động), 失望 (thất vọng), 兴奋 (hào hứng).

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 这个消息真令人兴奋。
    繁: 這個消息真令人興奮。Zhè ge xiāoxi zhēn lìng rén xīngfèn.

    Tin tức này thật khiến người ta phấn khích.

  2. 他的话令我很生气。
    繁: 他的話令我很生氣。 de huà lìng hěn shēngqì.

    Lời nói của anh ta làm tôi rất tức giận.

  3. 考试的结果令人失望。
    繁: 考試的結果令人失望。Kǎoshì de jiéguǒ lìng rén shīwàng.

    Kết quả kỳ thi khiến người ta thất vọng.

  4. 她的表演令人印象深刻。
    de biǎoyǎn lìng rén yìnxiàng shēnkè.

    Buổi biểu diễn của cô ấy để lại ấn tượng sâu sắc.

  5. 这个故事令人感动。
    繁: 這個故事令人感動。Zhè ge gùshi lìng rén gǎndòng.

    Câu chuyện này làm người ta cảm động.

Lỗi thường gặp

  • Sai:你令我不高兴。
    Đúng:你让我不高兴。

    令 mang sắc thái trang trọng, văn viết. Trong giao tiếp hàng ngày, nên dùng 让 hoặc 叫 sẽ tự nhiên hơn.

  • Sai:这个消息兴奋令人。
    Đúng:这个消息令人兴奋。

    Cấu trúc đúng là "Nguyên nhân + 令 + Đối tượng + Kết quả". Đối tượng 人 phải đứng ngay sau 令.

令 | Ngữ pháp HSK 5 | KoiSpeak