偏偏
HSK 4thiên thiên
- Nhấn mạnh
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Chủ ngữ偏偏Động từ/Cụm động từ
Ý nghĩa (意思 yìsi)
Phó từ 偏偏 diễn tả một sự việc xảy ra ngược lại với mong muốn, lẽ thường hoặc một cách cố tình.
Giải thích (解释 jiěshì)
Phó từ 偏偏 (thiên thiên) dùng để nhấn mạnh một sự việc xảy ra trái ngược với mong muốn, dự định hoặc lẽ thường, thường mang sắc thái bực mình hoặc bất lực.
Nó có hai nghĩa chính:
- Trái với mong muốn (không may):
我想出门,天偏偏下雨了。(Tôi muốn ra ngoài thì trời lại cứ mưa.) - Cố tình làm ngược lại:
妈妈不让他去,他偏偏要去。(Mẹ không cho nó đi, nó lại cứ đòi đi.)
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 我想出门,天偏偏下雨了。繁: 我想出門,天偏偏下雨了。Wǒ xiǎng chūmén, tiān piānpiān xià yǔ le.
Tôi muốn ra ngoài thì trời lại cứ đổ mưa.
- 大家都不理他,我偏偏想帮他。繁: 大家都不理他,我偏偏想幫他。Dàjiā dōu bù lǐ tā, wǒ piānpiān xiǎng bāng tā.
Mọi người đều không đoái hoài đến anh ấy, tôi lại cứ muốn giúp.
- 我刚到车站,车偏偏开走了。繁: 我剛到車站,車偏偏開走了。Wǒ gāng dào chēzhàn, chē piānpiān kāi zǒu le.
Tôi vừa tới trạm xe buýt thì xe lại vừa chạy mất.
- 让他往东,他偏偏往西。繁: 讓他往東,他偏偏往西。Ràng tā wǎng dōng, tā piānpiān wǎng xī.
Bảo anh ta đi hướng đông, anh ta lại cứ đi hướng tây.
- 这么多词,我偏偏忘了这个。繁: 這麼多詞,我偏偏忘了這個。Zhème duō cí, wǒ piānpiān wàng le zhège.
Nhiều từ như vậy, tôi lại cứ quên đúng từ này.
Lỗi thường gặp
- Sai:我喜欢苹果,他偏偏喜欢香蕉。Đúng:我喜欢苹果,但是他喜欢香蕉。
偏偏 dùng khi có sự trái ngược, cố tình hoặc không may, không chỉ để diễn tả sự khác biệt thông thường.
- Sai:偏偏我不让他去,他要去。Đúng:我不让他去,他偏偏要去。
偏偏 là phó từ, thường đứng sau chủ ngữ và trước động từ để bổ nghĩa cho hành động.