请 (sai khiến)

HSK 3

thỉnh

  • Sai khiến

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Chủ ngữNgười thực hiện hành độngĐộng từ(Tân ngữ)

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Dùng `请` để mời hoặc yêu cầu ai đó làm gì một cách lịch sự, trang trọng.

Giải thích (解释 jiěshì)

Khác với đứng đầu câu mang nghĩa "xin mời", cấu trúc 请 + người + động từ dùng để nhờ vả hoặc mời ai đó làm một việc cụ thể. Nó làm cho lời yêu cầu trở nên trang trọng và lịch sự hơn, giống như "nhờ ai đó làm gì" hoặc "mời ai đó làm gì" trong tiếng Việt. Người nói là người đưa ra yêu cầu, còn người được là người thực hiện hành động.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 我请你吃饭。
    繁: 我請你吃飯。 qǐng chīfàn.

    Tôi mời bạn ăn cơm.

  2. 他请朋友帮忙。
    繁: 他請朋友幫忙。 qǐng péngyou bāngmáng.

    Anh ấy nhờ bạn bè giúp đỡ.

  3. 老师请我回答问题。
    繁: 老師請我回答問題。Lǎoshī qǐng huídá wèntí.

    Cô giáo mời tôi trả lời câu hỏi.

  4. 经理请他明天开会。
    繁: 經理請他明天開會。Jīnglǐ qǐng míngtiān kāihuì.

    Giám đốc yêu cầu anh ấy ngày mai họp.

  5. 妈妈请我去买菜。
    繁: 媽媽請我去買菜。Māma qǐng mǎi cài.

    Mẹ nhờ tôi đi mua thức ăn.

Lỗi thường gặp

  • Sai:我请吃饭你。
    Đúng:我请你吃饭。

    Người được mời hoặc nhờ (`你`) phải đứng ngay sau `请` và trước động từ.

  • Sai:我叫老师帮我。
    Đúng:我请老师帮我。

    Khi nhờ người lớn tuổi hoặc người có địa vị cao hơn, dùng `请` thể hiện sự tôn trọng, không dùng `叫`.

请 (sai khiến) | Ngữ pháp HSK 3 | KoiSpeak