叫 (sai khiến)
HSK 3khiếu
- Sai khiến
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Ý nghĩa (意思 yìsi)
Dùng 叫 để diễn tả việc ra lệnh, yêu cầu hoặc khiến ai đó làm một việc gì đó.
Giải thích (解释 jiěshì)
Trong cấu trúc này, 叫 (jiào) có nghĩa là "bảo", "kêu" hoặc "khiến cho". Nó nhấn mạnh việc chủ ngữ 1 gây ra một hành động từ chủ ngữ 2, thường mang sắc thái ra lệnh hoặc yêu cầu.
Cấu trúc này rất phổ biến trong khẩu ngữ để truyền đạt mệnh lệnh (mẹ bảo tôi đi chợ) hoặc mô tả một mối quan hệ nhân quả (chuyện này khiến tôi lo lắng).
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 妈妈叫我去买菜。繁: 媽媽叫我去買菜。Māma jiào wǒ qù mǎi cài.
Mẹ bảo tôi đi mua rau.
- 老师叫他回答问题。繁: 老師叫他回答問題。Lǎoshī jiào tā huídá wèntí.
Thầy giáo gọi anh ấy trả lời câu hỏi.
- 老板叫我来办公室。繁: 老闆叫我來辦公室。Lǎobǎn jiào wǒ lái bàngōngshì.
Sếp bảo tôi đến văn phòng.
- 这件事真叫人生气。繁: 這件事真叫人生氣。Zhè jiàn shì zhēn jiào rén shēngqì.
Chuyện này thật khiến người ta tức giận.
- 你别叫我担心。繁: 你別叫我擔心。Nǐ bié jiào wǒ dānxīn.
Cậu đừng làm tôi lo lắng.
Lỗi thường gặp
- Sai:老师叫回答问题。Đúng:老师叫我回答问题。
Sau 叫 phải có đối tượng cụ thể (我, 他,...) thực hiện hành động, không thể bỏ trống như trong tiếng Việt.
- Sai:他叫我去商店买东西。Đúng:他让我去商店买东西。
Khi yêu cầu mang tính nhờ vả, đề nghị lịch sự hơn là ra lệnh, dùng 让 (ràng) sẽ tự nhiên hơn 叫 (jiào).