让/叫/使 + O + V

HSK 5

nhượng/khiếu/sử

  • Sai khiến

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Chủ ngữ让/叫/使Tân ngữĐộng từ/Tính từ

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Cấu trúc 让/叫/使 dùng để diễn tả việc khiến ai đó hoặc cái gì đó thực hiện một hành động hoặc thay đổi trạng thái.

Giải thích (解释 jiěshì)

Cả ba từ đều có nghĩa là "khiến", "làm cho", "bảo", nhưng có sắc thái khác nhau:

  • (ràng): Phổ biến nhất, dùng trong cả văn nói và viết. Có thể mang nghĩa "cho phép" hoặc "khiến cho". Ví dụ: 妈妈让我去买菜 (Mẹ bảo tôi đi mua rau).
  • (jiào): Thường dùng trong khẩu ngữ, mang ý ra lệnh hoặc yêu cầu ai đó làm gì. Ví dụ: 老师叫我回答问题 (Thầy giáo gọi tôi trả lời câu hỏi).
  • 使 (shǐ): Trang trọng, thường dùng trong văn viết, diễn tả một nguyên nhân gây ra một kết quả nào đó, thường là trừu tượng. Ví dụ: 努力使他成功 (Nỗ lực đã khiến anh ấy thành công).

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 妈妈让我去买菜。
    繁: 媽媽讓我去買菜。Māma ràng mǎi cài.

    Mẹ bảo tôi đi mua rau.

  2. 他的话让我很生气。
    繁: 他的話讓我很生氣。 de huà ràng hěn shēngqì.

    Lời nói của anh ta làm tôi rất tức giận.

  3. 老师叫我回答问题。
    繁: 老師叫我回答問題。Lǎoshī jiào huídá wèntí.

    Thầy giáo gọi tôi trả lời câu hỏi.

  4. 这次经历使我成长了。
    繁: 這次經歷使我成長了。Zhè jīnglì shǐ chéngzhǎng le.

    Trải nghiệm lần này khiến tôi trưởng thành hơn.

  5. 你让我再想一想。
    繁: 你讓我再想一想。 ràng zài xiǎng yi xiǎng.

    Bạn để tôi nghĩ thêm một chút.

Lỗi thường gặp

  • Sai:他使我很开心。
    Đúng:他让我很开心。

    `使` mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết. Trong văn nói hàng ngày, `让` tự nhiên hơn nhiều.

  • Sai:他让我他喜欢你。
    Đúng:他告诉我他喜欢你。

    `让` không dùng để tường thuật lại lời nói. Để truyền đạt lại thông tin, hãy dùng `告诉` (nói cho biết).

让/叫/使 + O + V | Ngữ pháp HSK 5 | KoiSpeak