要是…就…

HSK 3

yếu thị…tựu

  • Điều kiện

Cấu trúc (结构 jiégòu)

要是Mệnh đề giả định, (Chủ ngữ)Mệnh đề kết quả

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Dùng để diễn tả một giả định 'nếu... thì...', thường được sử dụng trong văn nói thân mật.

Giải thích (解释 jiěshì)

要是…就… là một cách phổ biến để diễn đạt mối quan hệ giả định "nếu... thì..." trong tiếng Trung. So với 如果, 要是 mang sắc thái thân mật và gần gũi hơn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Mệnh đề bắt đầu bằng 要是 nêu ra một giả thuyết, còn mệnh đề bắt đầu bằng nêu ra kết quả hoặc hành động tương ứng sẽ xảy ra nếu giả thuyết đó thành sự thật.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 你要是累了,就休息一下吧。
    yàoshi lèi le, jiù xiūxi yíxià ba.

    Nếu bạn mệt rồi thì nghỉ một lát đi.

  2. 要是明天下雨,我们就不去了。
    繁: 要是明天下雨,我們就不去了。Yàoshi míngtiān xià yǔ, wǒmen jiù le.

    Nếu ngày mai trời mưa thì chúng ta không đi nữa.

  3. 要是不懂,就问老师。
    繁: 要是不懂,就問老師。Yàoshi dǒng, jiù wèn lǎoshī.

    Nếu không hiểu thì hỏi cô giáo.

  4. 要是太贵了,我就不买了。
    繁: 要是太貴了,我就不買了。Yàoshi tài guì le, jiù mǎi le.

    Nếu đắt quá thì tôi không mua nữa.

  5. 你要是有时间,我们就一起吃饭。
    繁: 你要是有時間,我們就一起吃飯。 yàoshi yǒu shíjiān, wǒmen jiù yìqǐ chīfàn.

    Nếu bạn có thời gian thì chúng ta cùng đi ăn cơm nhé.

Lỗi thường gặp

  • Sai:要是你喜欢,我送给你。
    Đúng:要是你喜欢,我就送给你。

    Trong cấu trúc này, phó từ `就` rất quan trọng để nối hai mệnh đề, không nên lược bỏ như trong tiếng Việt.

  • Sai:要是你不去,我也不去就。
    Đúng:你要是不去,我也就不去。

    `就` là phó từ, phải đứng trước động từ. Chủ ngữ của mệnh đề sau (nếu có) đứng trước `就`.

要是…就… | Ngữ pháp HSK 3 | KoiSpeak