A 是 A,不过 + …

HSK 6

thị…bất quá

  • Nhấn mạnh

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Tính từ/Động từTính từ/Động từ,不过Mệnh đề (nêu mặt hạn chế)

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Cấu trúc 'A thì A thật, nhưng...' dùng để thừa nhận một điểm của A, rồi nêu ra một điểm trừ hoặc hạn chế.

Giải thích (解释 jiěshì)

Đây là cách nói nhấn mạnh sự nhượng bộ. Bạn lặp lại một tính từ hoặc động từ theo cấu trúc A 是 A để công nhận rằng "đúng là A thật đấy", ngay trước khi dùng 不过 (nhưng mà, có điều là) để đưa ra một ý kiến trái ngược, thường là một nhược điểm.

Cấu trúc này rất tự nhiên trong văn nói, giúp lời nhận xét của bạn trở nên khéo léo và cân bằng hơn, thay vì chỉ chê hoặc khen một cách tuyệt đối.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 这件衣服好看是好看,不过太贵了。
    繁: 這件衣服好看是好看,不過太貴了。Zhè jiàn yīfu hǎokàn shì hǎokàn, bùguò tài guì le.

    Cái áo này đẹp thì đẹp thật, nhưng mà đắt quá.

  2. 好吃是好吃,不过有点儿辣。
    繁: 好吃是好吃,不過有點兒辣。Hǎochī shì hǎochī, bùguò yǒudiǎnr là.

    Ngon thì ngon thật, nhưng hơi cay một chút.

  3. 他聪明是聪明,不过太懒了。
    繁: 他聰明是聰明,不過太懶了。 cōngmíng shì cōngmíng, bùguò tài lǎn le.

    Cậu ấy thông minh thì thông minh thật, nhưng lười quá.

  4. 方便是方便,不过房租很高。
    繁: 方便是方便,不過房租很高。Fāngbiàn shì fāngbiàn, bùguò fángzū hěn gāo.

    Tiện thì tiện thật, nhưng tiền thuê nhà rất cao.

  5. 去是去,不过我晚点儿到。
    繁: 去是去,不過我晚點兒到。 shì qù, bùguò wǎndiǎnr dào.

    Đi thì đi, nhưng mà tôi sẽ đến muộn một chút.

Lỗi thường gặp

  • Sai:这件衣服是好看,不过太贵了。
    Đúng:这件衣服好看是好看,不过太贵了。

    Phải lặp lại tính từ hoặc động từ (A 是 A) để tạo sắc thái nhượng bộ. Chỉ nói "是 A" thì không đúng cấu trúc.

  • Sai:好吃是好吃,但是有点儿辣。
    Đúng:好吃是好吃,不过有点儿辣。

    Mặc dù 但是 cũng có nghĩa là "nhưng", trong cấu trúc này người ta quen dùng 不过 hoặc 就是 hơn để tạo sự chuyển ý nhẹ nhàng.

A 是 A,不过 + … | Ngữ pháp HSK 6 | KoiSpeak