透了
HSK 4thấu liễu
- Nhấn mạnh
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Tính từ透了
Ý nghĩa (意思 yìsi)
Dùng sau tính từ để nhấn mạnh mức độ cực kỳ, thường mang nghĩa tiêu cực.
Giải thích (解释 jiěshì)
透了 (thấu liễu) là một bổ ngữ mức độ, đặt ngay sau tính từ để diễn tả trạng thái đã đạt đến cực điểm, "không thể hơn được nữa". Nó mang ý nghĩa nhấn mạnh rất mạnh.
Cấu trúc này thường được dùng với các tính từ mang nghĩa tiêu cực, tương đương với "...hết chỗ nói", "...kinh khủng", "...không chịu được" trong tiếng Việt. Đôi khi, trong khẩu ngữ thân mật, nó cũng có thể đi với tính từ tích cực để thể hiện sự cường điệu, nhưng cách dùng này không phổ biến bằng.
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 这电影无聊透了。繁: 這電影無聊透了。Zhè diànyǐng wúliáo tòu le.
Bộ phim này chán hết chỗ nói.
- 我今天累透了。Wǒ jīntiān lèi tòu le.
Hôm nay tôi mệt rã rời.
- 他的主意糟透了。Tā de zhǔyi zāo tòu le.
Ý kiến của anh ta tệ kinh khủng.
- 我后悔透了。繁: 我後悔透了。Wǒ hòuhuǐ tòu le.
Tôi hối hận chết đi được.
- 这个苹果烂透了。繁: 這個蘋果爛透了。Zhège píngguǒ làn tòu le.
Quả táo này nát bét rồi.