Động từ + 错
HSK 2thác
- Bổ ngữ
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Ý nghĩa (意思 yìsi)
Bổ ngữ kết quả 错 dùng sau động từ để chỉ hành động bị làm sai, nhầm hoặc không chính xác.
Giải thích (解释 jiěshì)
Khi bạn muốn diễn tả một hành động nào đó được thực hiện sai, hãy thêm 错 (cuò) ngay sau động từ. 错 ở đây đóng vai trò là bổ ngữ kết quả, cho biết kết quả của hành động là "sai lầm".
Cấu trúc này rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, ví dụ như "nhìn nhầm", "nghe nhầm", "viết sai". Để phủ định, ta dùng 没 ở phía trước, ví dụ: 我没说错 (Tôi không nói sai).
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 对不起,我说错了。繁: 對不起,我說錯了。Duìbuqǐ, wǒ shuō cuò le.
Xin lỗi, tôi nói sai rồi.
- 你写错字了。繁: 你寫錯字了。Nǐ xiě cuò zì le.
Bạn viết sai chữ rồi.
- 他走错路了。繁: 他走錯路了。Tā zǒu cuò lù le.
Anh ấy đi nhầm đường rồi.
- 我买错东西了。繁: 我買錯東西了。Wǒ mǎi cuò dōngxi le.
Tôi mua nhầm đồ rồi.
- 你是不是看错人了?繁: 你是不是看錯人了?Nǐ shì bu shì kàn cuò rén le?
Có phải bạn nhìn nhầm người rồi không?
Lỗi thường gặp
- Sai:我错写了那个字。Đúng:我写错了那个字。
Bổ ngữ kết quả 错 phải đứng ngay sau động từ mà nó bổ nghĩa, không thể đứng trước động từ.
- Sai:我打一个错的电话。Đúng:我打错电话了。
Để diễn tả hành động "gọi điện thoại" bị sai, ta dùng cấu trúc động từ + 错, không dùng 的 để miêu tả.