Động từ + 烦
HSK 6phiền
- Bổ ngữ
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Ý nghĩa (意思 yìsi)
Bổ ngữ kết quả 烦 diễn tả sự chán ngấy, bực bội khi một hành động lặp đi lặp lại quá nhiều.
Giải thích (解释 jiěshì)
Dùng 烦 làm bổ ngữ kết quả cho động từ để thể hiện cảm giác bực bội, chán ngấy vì phải thực hiện hành động đó quá nhiều lần. Nó nhấn mạnh kết quả của hành động là 'gây ra sự phiền phức'. Ví dụ, 听烦了 (nghe phát phiền rồi) nghĩa là bạn đã nghe một thứ gì đó lặp đi lặp lại đến mức không muốn nghe nữa.
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 这首歌我听烦了。繁: 這首歌我聽煩了。Zhè shǒu gē wǒ tīng fán le.
Bài hát này tôi nghe phát chán rồi.
- 我等他等烦了。繁: 我等他等煩了。Wǒ děng tā děng fán le.
Tôi đợi anh ta đến phát bực rồi.
- 天天吃外卖,我都吃烦了。繁: 天天吃外賣,我都吃煩了。Tiāntiān chī wàimài, wǒ dōu chī fán le.
Ngày nào cũng ăn đồ đặt ngoài, tôi ăn đến ngán rồi.
- 你别说了,我都听烦了。繁: 你別說了,我都聽煩了。Nǐ bié shuō le, wǒ dōu tīng fán le.
Bạn đừng nói nữa, tôi nghe đến bực mình rồi.
- 他看书看烦了,就出去走走。繁: 他看書看煩了,就出去走走。Tā kàn shū kàn fán le, jiù chūqù zǒuzou.
Anh ấy đọc sách chán rồi nên ra ngoài đi dạo.
Lỗi thường gặp
- Sai:我听这首歌很烦。Đúng:我听这首歌听烦了。
烦 ở đây là bổ ngữ kết quả của động từ 听, không phải tính từ miêu tả chủ ngữ. Nó chỉ kết quả "nghe đến phát phiền".
- Sai:我烦等他。Đúng:我等他等烦了。
烦 là bổ ngữ kết quả, phải đứng sau động từ để chỉ kết quả của hành động "đợi".