Động từ + 满

HSK 6

mãn

  • Bổ ngữ

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Động từ

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Bổ ngữ kết quả 满 (mãn) diễn tả hành động làm cho một không gian hoặc vật chứa được lấp đầy, không còn chỗ trống.

Giải thích (解释 jiěshì)

là bổ ngữ kết quả, có nghĩa là "đầy", "kín", "tròn". Nó cho biết hành động của động từ đã khiến một không gian, vật chứa, hoặc thậm chí là một khoảng thời gian được lấp đầy hoàn toàn.

Cấu trúc này thường dùng để miêu tả một trạng thái kết quả, ví dụ như phòng học 坐满了 (ngồi kín) người, hay vali 装满了 (chất đầy) đồ. Nó nhấn mạnh sự "no, full, complete" của đối tượng chịu tác động.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 教室里坐满了学生。
    繁: 教室裡坐滿了學生。Jiàoshì zuò mǎn le xuéshēng.

    Trong lớp học đã ngồi kín hết học sinh rồi.

  2. 我的杯子倒满了水。
    繁: 我的杯子倒滿了水。 de bēizi dào mǎn le shuǐ.

    Cốc của tôi đã được rót đầy nước.

  3. 墙上挂满了画。
    繁: 牆上掛滿了畫。Qiáng shàng guà mǎn le huà.

    Trên tường treo đầy tranh.

  4. 他工作满了十年。
    繁: 他工作滿了十年。 gōngzuò mǎn le shí nián.

    Anh ấy đã làm việc tròn mười năm.

  5. 别把话说得太满。
    繁: 別把話說得太滿。Bié huà shuō de tài mǎn.

    Đừng nói lời quá chắc chắn.

Lỗi thường gặp

  • Sai:房间里坐人满了。
    Đúng:房间里坐满了人。

    `坐满` là một cụm động-bổ không thể tách rời. Tân ngữ `人` (người) phải được đặt ở phía sau.

  • Sai:我装满书在箱子里。
    Đúng:我把箱子装满了书。

    Đây là lỗi dịch word-by-word. Để diễn tả "chất đầy sách vào vali", nên dùng câu chữ 把 để đưa vật chứa `箱子` ra trước.

Động từ + 满 | Ngữ pháp HSK 6 | KoiSpeak