Động từ + 死
HSK 6tử
- Bổ ngữ
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Ý nghĩa (意思 yìsi)
Dùng sau động từ/tính từ để chỉ mức độ cực kỳ cao, mang ý nghĩa phóng đại 'chết đi được'.
Giải thích (解释 jiěshì)
死 (tử) ở đây không có nghĩa là 'chết' thật, mà là một bổ ngữ mức độ mang tính phóng đại. Nó được dùng sau động từ hoặc tính từ để diễn tả một cảm giác, trạng thái đã đạt đến cực điểm, tương tự như cách nói "...chết đi được", "...muốn chết" trong tiếng Việt.
Cấu trúc này rất phổ biến trong khẩu ngữ, giúp câu nói thêm sinh động và biểu cảm.
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 我快饿死了!繁: 我快餓死了!Wǒ kuài è sǐ le!
Tôi sắp đói chết rồi!
- 今天热死了。繁: 今天熱死了。Jīntiān rè sǐ le.
Hôm nay nóng chết đi được.
- 他把我给气死了。繁: 他把我給氣死了。Tā bǎ wǒ gěi qì sǐ le.
Anh ta làm tôi tức chết đi được.
- 这个电影笑死我了。繁: 這個電影笑死我了。Zhège diànyǐng xiào sǐ wǒ le.
Bộ phim này làm tôi cười chết mất.
- 我担心死了。繁: 我擔心死了。Wǒ dānxīn sǐ le.
Tôi lo chết đi được.
Lỗi thường gặp
- Sai:我死累了。Đúng:我累死了。
死 là bổ ngữ, phải đứng sau động từ/tính từ mà nó bổ nghĩa, không thể đứng trước như trong tiếng Việt ("chết mệt").
- Sai:这个问题难死。Đúng:这个问题难死了。
Cấu trúc này thường đi kèm với 了 ở cuối câu để nhấn mạnh trạng thái đã đạt đến cực điểm.