万一

HSK 4

vạn nhất

  • Điều kiện

Cấu trúc (结构 jiégòu)

万一Tình huống giả định, (thì)Kết quả/Giải pháp

Ý nghĩa (意思 yìsi)

万一 dùng để diễn tả một giả thiết ít có khả năng xảy ra, thường là một tình huống xấu cần đề phòng.

Giải thích (解释 jiěshì)

万一 (wànyī) có nghĩa là "lỡ như", "nhỡ may", dùng để đặt ra một giả thuyết có khả năng xảy ra rất thấp, thường là điều không mong muốn. Người nói dùng 万一 để chuẩn bị cho một tình huống xấu, dù biết nó khó xảy ra.

Nó giống như bạn đang nói "chỉ là phòng hờ thôi". Vế sau thường là một câu hỏi như 怎么办 (làm sao đây?) hoặc một phương án giải quyết.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 你带上雨伞吧,万一下雨呢?
    繁: 你帶上雨傘吧,萬一下雨呢? dài shang yǔsǎn ba, wànyī xià ne?

    Cậu mang ô đi nhé, nhỡ may trời mưa thì sao?

  2. 我们早点儿出发,万一堵车呢。
    繁: 我們早點兒出發,萬一堵車呢。Wǒmen zǎo diǎnr chūfā, wànyī dǔchē ne.

    Chúng ta xuất phát sớm chút đi, lỡ như kẹt xe.

  3. 万一我考试不及格怎么办?
    繁: 萬一我考試不及格怎麼辦?Wànyī kǎoshì jígé zěnme bàn?

    Lỡ như tôi thi không đậu thì phải làm sao?

  4. 你记下他的电话,万一有事呢。
    繁: 你記下他的電話,萬一有事呢。 xià de diànhuà, wànyī yǒu shì ne.

    Cậu ghi lại số điện thoại của anh ấy đi, nhỡ có việc gì.

  5. 多带点钱,万一不够用怎么办?
    繁: 多帶點錢,萬一不夠用怎麼辦?Duō dài diǎn qián, wànyī gòu yòng zěnme bàn?

    Mang thêm chút tiền đi, lỡ không đủ dùng thì sao?

Lỗi thường gặp

  • Sai:万一你明天来,就给我打电话。
    Đúng:如果你明天来,就给我打电话。

    万一 dùng cho việc ít khả năng xảy ra. Nếu chỉ là giả định thông thường ("nếu bạn đến"), dùng 如果 tự nhiên hơn.

  • Sai:万一我中了彩票,我就买房子。
    Đúng:如果我中了彩票,我就买房子。

    万一 thường ám chỉ tình huống xấu hoặc không mong muốn. Với giả thiết tích cực như trúng số, dùng 如果 thích hợp hơn.

万一 | Ngữ pháp HSK 4 | KoiSpeak