为…起见

HSK 6

vi…khởi kiến

  • Khác

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Mục đích/Lợi ích起见, Mệnh đề chính

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Cấu trúc 为…起见 dùng để diễn tả hành động được thực hiện vì lợi ích hoặc mục đích nào đó, mang tính trang trọng.

Giải thích (解释 jiěshì)

Cấu trúc 为…起见 là một cách nói khá trang trọng, thường dùng trong văn viết. Nó có nghĩa là "vì lợi ích của...", "để cho...", hoặc "xét đến...".

Phần nằm giữa 起见 chính là mục đích hoặc yếu tố cần cân nhắc. Mệnh đề chính là hành động được thực hiện dựa trên sự cân nhắc đó. Cấu trúc này nhấn mạnh rằng hành động được thực hiện một cách cẩn trọng.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 为安全起见,请不要吸烟。
    繁: 為安全起見,請不要吸菸。Wèi ānquán qǐjiàn, qǐng búyào xīyān.

    Vì sự an toàn, xin đừng hút thuốc.

  2. 为方便大家起见,我们准备了地图。
    繁: 為方便大家起見,我們準備了地圖。Wèi fāngbiàn dàjiā qǐjiàn, wǒmen zhǔnbèi le dìtú.

    Để thuận tiện cho mọi người, chúng tôi đã chuẩn bị bản đồ.

  3. 为健康起见,他决定戒酒。
    繁: 為健康起見,他決定戒酒。Wèi jiànkāng qǐjiàn, juédìng jièjiǔ.

    Vì sức khỏe, anh ấy quyết định bỏ rượu.

  4. 为公平起见,我们重新比赛。
    繁: 為公平起見,我們重新比賽。Wèi gōngpíng qǐjiàn, wǒmen chóngxīn bǐsài.

    Để đảm bảo công bằng, chúng ta sẽ thi đấu lại.

  5. 为保险起见,出门前再检查一遍。
    繁: 為保險起見,出門前再檢查一遍。Wèi bǎoxiǎn qǐjiàn, chūmén qián zài jiǎnchá biàn.

    Để cho chắc chắn, hãy kiểm tra lại một lần nữa trước khi ra ngoài.

Lỗi thường gặp

  • Sai:我为生病起见,没去上课。
    Đúng:我因为生病,所以没去上课。

    Cấu trúc này dùng cho mục đích, lợi ích, không phải để nêu lý do thông thường như bị ốm. Dùng `因为` sẽ tự nhiên hơn.

  • Sai:起见安全,请不要吸烟。
    Đúng:为安全起见,请不要吸烟。

    `起见` phải đứng sau mục đích (安全) và đi cùng với `为` ở đầu cụm từ.

为…起见 | Ngữ pháp HSK 6 | KoiSpeak