为此

HSK 6

vi thử

  • Khác

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Nguyên nhân, 为此Hành động/Kết quả

Ý nghĩa (意思 yìsi)

为此 có nghĩa là 'vì lý do này', dùng để chỉ hành động ở vế sau là nhằm vào nguyên nhân đã nêu ở vế trước.

Giải thích (解释 jiěshì)

为此 (wèi cǐ) là một liên từ trang trọng, có nghĩa là "vì lý do này", "chính vì thế". Nó dùng để nối một nguyên nhân hoặc tình huống đã được đề cập trước đó với một hành động được thực hiện nhằm phản ứng lại hoặc giải quyết tình huống đó. 为此 nhấn mạnh rằng hành động ở vế sau là có chủ đích và trực tiếp liên quan đến vế trước. Cấu trúc này thường gặp trong văn viết hoặc các bối cảnh trang trọng hơn là trong giao tiếp hàng ngày.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 考试很重要,他为此准备了很久。
    繁: 考試很重要,他為此準備了很久。Kǎoshì hěn zhòngyào, wèi zhǔnbèi le hěn jiǔ.

    Kỳ thi rất quan trọng, vì thế anh ấy đã chuẩn bị rất lâu.

  2. 项目遇到了困难,我们为此开了会。
    繁: 項目遇到了困難,我們為此開了會。Xiàngmù yùdào le kùnnan, wǒmen wèi kāi le huì.

    Dự án gặp phải khó khăn, vì lý do này chúng tôi đã mở một cuộc họp.

  3. 他们俩产生了误会,为此大吵了一架。
    繁: 他們倆產生了誤會,為此大吵了一架。Tāmen liǎ chǎnshēng le wùhuì, wèi chǎo le jià.

    Hai người họ đã hiểu lầm nhau, vì chuyện đó mà cãi nhau một trận to.

  4. 她为此付出了巨大的代价。
    繁: 她為此付出了巨大的代價。 wèi fùchū le jùdà de dàijià.

    Cô ấy đã phải trả một cái giá rất đắt vì việc này.

  5. 公司奖励了他,为此他感到很自豪。
    繁: 公司獎勵了他,為此他感到很自豪。Gōngsī jiǎnglì le tā, wèi gǎndào hěn zìháo.

    Công ty đã khen thưởng anh ấy, vì thế anh ấy cảm thấy rất tự hào.

Lỗi thường gặp

  • Sai:天气很冷,为此我多穿一件衣服。
    Đúng:天气很冷,所以我多穿一件衣服。

    `为此` mang sắc thái trang trọng. Với các lý do đơn giản trong đời sống, dùng `所以` sẽ tự nhiên hơn nhiều.

  • Sai:为此,他成功了。
    Đúng:他努力了十年,为此他成功了。

    `为此` phải có một nguyên nhân cụ thể được nêu ở vế trước. Không thể dùng nó một mình mà không có ngữ cảnh.

为此 | Ngữ pháp HSK 6 | KoiSpeak