为了…而…
HSK 4vi liễu…nhi
- Khác
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Ý nghĩa (意思 yìsi)
Cấu trúc 为了…而… dùng để nhấn mạnh mục đích (vế 为了) và hành động (vế 而) được thực hiện để đạt được mục đích đó.
Giải thích (解释 jiěshì)
Cấu trúc này dùng để nối mục đích và hành động. 为了 (vi liễu) có nghĩa là "để, vì", dùng để nêu ra mục tiêu. 而 (nhi) là liên từ, nối mục tiêu đó với hành động cụ thể được thực hiện.
Việc thêm 而 giúp câu văn trang trọng và nhấn mạnh mối quan hệ "mục đích - hành động" một cách rõ ràng hơn. Trong khẩu ngữ, đôi khi 而 có thể được lược bỏ nhưng câu sẽ mất đi tính nhấn mạnh.
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 他为了家庭而努力工作。繁: 他為了家庭而努力工作。Tā wèile jiātíng ér nǔlì gōngzuò.
Anh ấy vì gia đình mà nỗ lực làm việc.
- 我们为了梦想而奋斗。繁: 我們為了夢想而奮鬥。Wǒmen wèile mèngxiǎng ér fèndòu.
Chúng ta phấn đấu vì ước mơ.
- 她为了健康而每天运动。繁: 她為了健康而每天運動。Tā wèile jiànkāng ér měitiān yùndòng.
Cô ấy vì sức khỏe mà mỗi ngày đều vận động.
- 我为了学好中文而来中国。繁: 我為了學好中文而來中國。Wǒ wèile xué hǎo Zhōngwén ér lái Zhōngguó.
Tôi đến Trung Quốc để học tốt tiếng Trung.
- 别为了小事而生气。繁: 別為了小事而生氣。Bié wèile xiǎoshì ér shēngqì.
Đừng vì chuyện nhỏ mà tức giận.
Lỗi thường gặp
- Sai:我努力学习为了通过考试。Đúng:我为了通过考试而努力学习。
Cụm từ chỉ mục đích `为了...` phải đứng trước hành động. Cấu trúc này nhấn mạnh "làm gì VÌ điều gì".
- Sai:因为要减肥,她而每天运动。Đúng:为了减肥,她每天运动。
`因为` chỉ nguyên nhân, còn `为了` chỉ mục đích. Mục đích là điều bạn muốn đạt được trong tương lai.