未免
HSK 6vị miễn
- Nhấn mạnh
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Ý nghĩa (意思 yìsi)
Phó từ 未免 dùng để nhận xét nhẹ nhàng rằng điều gì đó hơi quá mức hoặc không hợp lý.
Giải thích (解释 jiěshì)
Phó từ 未免 (wèimiǎn) dùng để bày tỏ sự không đồng tình một cách nhẹ nhàng, cho rằng một sự việc hay hành động nào đó đã vượt quá mức độ hợp lý. Nó giống như cách nói "hơi", "có phần... quá", "e là hơi..." trong tiếng Việt. Thường thì 未免 đi kèm với một tính từ hoặc động từ chỉ cảm xúc, mang hàm ý chê bai hoặc phàn nàn một cách lịch sự, không quá gay gắt.
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 这个价格未免太贵了。繁: 這個價格未免太貴了。Zhège jiàgé wèimiǎn tài guì le.
Cái giá này có phần hơi đắt quá rồi.
- 你这样说未免太伤人了。繁: 你這樣說未免太傷人了。Nǐ zhèyàng shuō wèimiǎn tài shāngrén le.
Bạn nói như vậy e là hơi làm tổn thương người khác.
- 他的要求未免太高了点儿。繁: 他的要求未免太高了點兒。Tā de yāoqiú wèimiǎn tài gāo le diǎnr.
Yêu cầu của anh ấy có phần hơi cao một chút.
- 为这点小事生气,你未免太小气了。繁: 為這點小事生氣,你未免太小氣了。Wèi zhè diǎn xiǎoshì shēngqì, nǐ wèimiǎn tài xiǎoqì le.
Giận dỗi vì chuyện nhỏ này, bạn hơi hẹp hòi quá rồi đấy.
- 现在才开始复习,未免太晚了吧?繁: 現在才開始複習,未免太晚了吧?Xiànzài cái kāishǐ fùxí, wèimiǎn tài wǎn le ba?
Bây giờ mới bắt đầu ôn tập, e là hơi muộn rồi nhỉ?
Lỗi thường gặp
- Sai:他未免太帅了。Đúng:他太帅了!
未免 thường mang sắc thái chê bai, phàn nàn nhẹ nhàng, không dùng để khen ngợi hay nhấn mạnh điều tích cực.
- Sai:这个价格太贵未免了。Đúng:这个价格未免太贵了。
未免 là phó từ, phải đứng trước tính từ hoặc động từ mà nó bổ nghĩa, không thể đứng cuối câu.